HaoHSK App Icon

HaoHSK App

Học tiếng Trung toàn diện: Luyện nghe, luyện đọc, từ vựng, ngữ pháp & đề thi HSK 2.0, HSK 3.0.

Bảng PinyinLuyện đọc HSK 1–6Luyện nghe & Hội thoạiNgữ pháp HSK 3.0 & 2.0Từ vựng theo chủ đềLuyện viết chữ Hán214 Bộ thủChiết tự chữ HánTừ điển Trung ViệtĐề thi thử HSKTất cả bài học
HSK 3.0HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9
HSK 2.0HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

© 2026 HaoHSK. Bảo lưu mọi quyền.

Chính sách bảo mật•Điều khoản sử dụng•Liên hệ & Hỗ trợ
Trang chủ词Từ vựng汉Chữ HánNgữ pháp
HaoHSK
HaoHSKHỌC TIẾNG TRUNG
拼音
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6

78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập

Hội thoại tiếng Trung thông dụng

Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio

Từ vựng theo chủ đề

Học từ theo tình huống thực tế

Luyện viết chữ Hán

Thứ tự nét viết từng chữ

214 bộ thủ

Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán

Chiết tự chữ Hán

Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện

Xem tất cả bài học →
Luyện đềNgữ phápTừ điểnBlogVIP
Luyện đềNgữ phápTừ điểnBlogVIP
拼音
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6

78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập

Hội thoại tiếng Trung thông dụng

Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio

Từ vựng theo chủ đề

Học từ theo tình huống thực tế

Luyện viết chữ Hán

Thứ tự nét viết từng chữ

214 bộ thủ

Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán

Chiết tự chữ Hán

Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện

Xem tất cả bài học →
Ngữ pháp HSK/#phó từ

#phó từ

162 điểm ngữ pháp liên quan đến "phó từ", phân theo chuẩn HSK 3.0 và HSK 2.0.

Ngữ pháp HSK · HSK 3.059 điểm ngữ pháp

Ngữ pháp HSK 1 (HSK 3.0)

  • 不Câu phủ định 不 (bù)Không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen)
  • 没(有)Phủ định 没(有) (méiyǒu)Chưa / Không có (phủ định quá khứ & sở hữu)
  • 也Phó từ 也 (yě)Cũng (biểu thị sự tương đồng)
  • 都Phó từ phạm vi 都 (dōu)Đều / Tất cả
  • 很Phó từ mức độ 很 (hěn)Rất (phó từ mức độ / từ đệm trước tính từ)

Ngữ pháp HSK 2 (HSK 3.0)

  • 正在Cấu trúc 正在 / 在 (zhèngzài / zài) – Biểu thị hành động đang tiếp diễnPhó từ đặt trước động từ chỉ đang diễn ra
  • 一点儿Phân biệt 一点儿 (yìdiǎnr) và 有点儿 (yǒudiǎnr)Phân biệt một chút tiêu cực và so sánh
  • 又和再Phân biệt phó từ 又 và 再Lại, nữa: 又 đã lặp lại, 再 sẽ lặp lại
  • 还和也Phân biệt phó từ 还 và 也还 nghĩa 'vẫn, còn'; 也 nghĩa 'cũng'
  • 频率副词Phó từ tần suất: 常常, 经常, 总是, 有时候Mức độ thường xuyên: luôn, thường, đôi khi

Ngữ pháp HSK 3 (HSK 3.0)

  • 越来越Cấu trúc 越来越 (yuèláiyuè) – Càng ngày càngPhó từ chỉ sự biến đổi tăng dần theo thời gian
  • 比…更/还…So sánh nâng cao với 比 (bǐ) và 更 (gèng) / 还 (hái)Càng / Còn... hơn nữa (so sánh mức độ)
  • 多(么)…啊Câu cảm thán với 多(么)…啊 (duōme... a)Thật là... biết bao! / Đẹp/tốt làm sao!

Ngữ pháp HSK 4 (HSK 3.0)

  • 越…越…Cấu trúc 越…越… (yuè... yuè...): Càng... càng...Càng... càng... (tỉ lệ thuận)
  • 一…就…Cấu trúc 一…就… nâng cao (yī... jiù...): Vừa... là... / Hễ... là...Vừa... là...; hễ... là...
  • 其实Phó từ ngữ khí 其实 (qíshí): Kỳ thực / Thật raKỳ thực, thật ra (bộc lộ sự thật)
  • 反正Phó từ ngữ khí 反正 (fǎnzhèng): Dù sao thì / Đằng nào cũng...Dù sao thì, đằng nào cũng...
  • 终于Phó từ 终于 (zhōngyú): Cuối cùng cũng (đã)...Cuối cùng cũng... (sau quá trình dài)
  • 居然 / 竟然Phó từ 居然 / 竟然 (jūrán / jìngrán): Không ngờ lại...Không ngờ lại, thế mà lại (bất ngờ)
  • 怪不得Phó từ ngữ khí 怪不得 (guàibude): Thảo nào / Hèn gìThảo nào, hèn gì (nhận ra nguyên nhân)
  • 难道Phó từ nghi vấn tu từ 难道 (nándào): Lẽ nào / Chẳng lẽ...?Lẽ nào, chẳng lẽ (câu hỏi tu từ)
  • 究竟/到底Phó từ 究竟/到底 (rốt cuộc, rốt cục)Rốt cuộc, rốt cục (nhấn mạnh thắc mắc)
  • 万一Phó từ 万一 (lỡ như, ngộ nhỡ)Lỡ như, ngộ nhỡ (phòng ngừa rủi ro)
  • 地Trạng ngữ với 地 (V/A + 地 + V)Nối tính từ làm trạng ngữ với động từ

Ngữ pháp HSK 5 (HSK 3.0)

  • 简直Phó từ ngữ khí 简直 (jiǎnzhí): Đơn giản là / Thật chẳng khác nào...Đơn giản là, thật chẳng khác nào...
  • 反而Phó từ 反而 (fǎn'ér): Ngược lại / Trái lại (trái với kỳ vọng)Ngược lại, trái lại (ngược kỳ vọng)
  • 究竟 vs 毕竟Phân biệt phó từ 究竟 (jiūjìng - rốt cuộc?) và 毕竟 (bìjìng - dù sao thì)究竟: rốt cuộc (hỏi); 毕竟: dù sao cũng (khẳng định)
  • 竟然 / 居然Phó từ 竟然 / 居然 (jìngrán / jūrán): Không ngờ lại... (trái dự đoán)Không ngờ lại... (ngoài dự đoán)
  • 果然Phó từ 果然 (guǒrán): Quả nhiên / Đúng như dự đoánQuả nhiên, đúng như dự đoán
  • 是否Phó từ nghi vấn trang trọng 是否 (shìfǒu): Liệu có... hay khôngLiệu có... hay không (văn viết)
  • 何必 / 何况Từ nghi vấn tu từ 何必 (hébì - hà tất phải) và liên từ 何况 (hékuàng - huống hồ)何必: hà tất phải; 何况: huống hồ là
  • 难免 vs 未免Phân biệt phó từ 难免 (nánmiǎn - khó tránh khỏi) và 未免 (wèimiǎn - không khỏi hơi...)难免: khó tránh khỏi; 未免: thật hơi quá...
  • 总算Phó từ 总算 (zǒngsuàn): Cuối cùng cũng / Rốt cuộc cũng (nhẹ nhõm)Cuối cùng cũng... (thở phào nhẹ nhõm)
  • 一时 vs 一旦Phân biệt 一时 (yīshí - nhất thời) và 一旦 (yīdàn - một khi...)一时: nhất thời; 一旦: một khi... thì...
  • 倒 / 倒是Phó từ ngữ khí 倒 / 倒是 (dào / dàoshì): Lại / Ngược lại / Thì cũng...Lại (trái dự đoán nhẹ); thì cũng... (nhượng bộ)
  • 甚至 / 甚至于Phó từ / Liên từ 甚至 (shènzhì): Thậm chí / Ngay cả...Thậm chí, đến mức, ngay cả...

Ngữ pháp HSK 6 (HSK 3.0)

  • 一律 / 一概 / 一向Phó từ 一律 / 一概 / 一向 (yīlǜ / yīgài / yīxiàng)đồng loạt, nhất loạt, xưa nay
  • 万分 / 格外 / 分外Phó từ mức độ 万分 / 格外 / 分外vô cùng, đặc biệt, hết sức
  • 莫非 / 莫不 / 无不Phó từ 莫非 / 莫不 / 无不 (mòfēi / mòbù / wúbù)chẳng lẽ, không ai không, đều
  • 何尝 / 何曾Phó từ phản vấn 何尝 / 何曾 (hécháng / hécéng)Nào có... / Đâu phải là... (phản vấn)
  • 何必 / 未必 / 势必 / 务必何必 / 未必 / 势必 / 务必Hà tất / Chưa chắc / Tất yếu sẽ / Nhất thiết phải
  • 不免 / 未免 / 难免不免 / 未免 / 难免Không khỏi / Có phần (quá) / Khó tránh khỏi
  • 大可 / 大不必大可 / 大不必 (dàkě / dàbùbì)Hoàn toàn có thể / Hoàn toàn không cần thiết
  • 居然 / 竟然 / 果然 / 果不其然居然 / 竟然 / 果然 / 果不其然Không ngờ lại (居然/竟然) / Quả nhiên, đúng như dự đoán (果然/果不其然)
  • 反倒 / 反而反倒 / 反而 (fǎndào / fǎn'ér)Ngược lại / Trái lại (trái với dự kiến/logic)
  • 简直 / 几乎Phó từ 简直 / 几乎 (jiǎnzhí / jīhū)Quả thực, chẳng khác gì (简直) / Gần như, hầu như (几乎)
  • 连词/副词「则」则 (zé) trong văn viết – thì, lại, làThì (điều kiện - kết quả) / Lại, còn... thì... (đối조 song hành)

Ngữ pháp HSK 7-9 (HSK 3.0)

  • 何以/何况/何尝/何必/何不Nhóm phó từ phản vấn gốc 何: 何以, 何况, 何尝, 何必, 何不 – Câu hỏi tu từ trang trọngHệ thống phó từ tu từ phản vấn gốc văn ngôn biểu đạt sự nhấn mạnh, phản bác hoặc khuyên can
  • 颇/甚/极/至Phó từ chỉ mức độ cổ điển: 颇, 甚, 极, 至 – Sắc thái mức độ trong văn viết trang trọngBốn phó từ chỉ mức độ kế thừa văn ngôn biểu thị từ mức độ khá cao đến cực độ trong văn báo cáo và học thuật
  • 一律/一概/一向/一直/一时/一旦Phó từ hư hóa từ 「一」 (一律, 一概, 一向, 一直, 一时, 一旦)Nhất loạt / Hoàn toàn / Xưa nay / Một khi
  • 不堪/不已/不至于Kết cấu chỉ mức độ: 「Adj + 不堪 / V + 不已 / 不至于 + V」Đến mức tệ hại / Không thôi / Không đến nỗi
  • 务必/必将/势必/必定/想必Phó từ tình thái mức độ cao: 「务必 / 必将 / 势必 / 必定 / 想必」Nhất thiết phải / Tất sẽ / Thế tất / Chắc hẳn
  • 感叹句「多么/何其/真是」Câu cảm thán 多么...啊 / 何其 / 真是Biết bao (多么…啊) / Sao mà... đến thế (何其 - văn chương) / Quả thực là (真是)
  • 「莫/莫不/莫非」否定反问Phó từ phủ định/phản vấn 莫 / 莫不 / 莫非Chớ/đừng (莫/勿), không ai không (莫不 - khẳng định toàn bộ), chẳng lẽ/phải chăng (莫非)
  • 实在 / 着实 / 委实 / 确实Phó từ khẳng định mức độ 「实在 / 着实 / 委实 / 确实」 (quả thực, thực sự)Quả thực, thực sự, đích thực
  • 倒Phó từ 「倒」 (dào) — chuyển ý tinh tế, nhượng bộ, hối thúcLại, hóa ra, kỳ thực, đi chứ
  • 偏偏 / 偏要 / 偏Phó từ nghịch ý 「偏偏 / 偏要 / 偏」 (lại cứ, trớ trêu thay)Trớ trêu lại, cứ đòi, riêng chỉ
  • 接连 / 一连 / 连续 / 陆续Phó từ thời gian 「接连 / 一连 / 连续 / 陆续」 (liên tiếp, liền một mạch, lần lượt)Liên tiếp / Liền một mạch / Liên tục / Lần lượt
  • 不料 / 谁知 / 岂料 / 孰料Phó từ chuyển ngoặt bất ngờ 「不料 / 谁知 / 岂料 / 孰料」 (không ngờ, nào ngờ)Không ngờ, ai ngờ, nào ngờ đâu
Ngữ pháp HSK · HSK 2.0103 điểm ngữ pháp

Ngữ pháp HSK 1 (HSK 2.0)

  • 在……呢Cấu trúc 在……呢 (zài...ne) - Diễn đạt hành động đang tiếp diễnĐang... (hành động đang tiếp diễn)
  • 太……了Phó từ chỉ mức độ 太 (tài) - Biểu thị mức độ cao (太……了 - Quá...)Quá... rồi, rất... (phó từ chỉ mức độ cao)
  • 都Phó từ chỉ phạm vi 都 (dōu) - Đều, tất cảĐều, tất cả (phó từ chỉ phạm vi)

Ngữ pháp HSK 2 (HSK 2.0)

  • 可能Trợ động từ 可能 (kěnéng) - Biểu thị sự phỏng đoánCó lẽ, có thể
  • 最Phó từ chỉ mức độ 最 (zuì) - NhấtNhất (mức độ cao nhất)
  • 有点儿Phó từ chỉ mức độ 有点儿 (yǒudiǎnr) - Hơi, một chútHơi, có chút (sắc thái tiêu cực, không vừa ý)
  • 真Phó từ ngữ khí 真 (zhēn) - Thật, thật làThật, thật là (cảm thán)
  • 还 (tán thành)Phó từ ngữ khí 还 (hái) - Khá, tàm tạm (kết hợp tính từ)Còn, khá (đánh giá ở mức chấp nhận được)
  • 就Phó từ 就 (jiù) - Thì, đã (logic hoặc sự việc sớm)Thì, liền, đã (kết luận logic hoặc việc xảy ra sớm)
  • 再Phó từ 再 (zài) - Lại, nữa (hành động lặp lại trong tương lai)Lại, nữa (lặp lại chưa xảy ra)
  • 还 (tiếp diễn)Phó từ 还 (hái) - Vẫn, còn (hành động đang tiếp diễn)Vẫn, còn (tiếp tục duy trì)

Ngữ pháp HSK 3 (HSK 2.0)

  • 还是 / 或者 · 又 / 再Phân biệt các cặp từ: 还是 vs 或者 & 又 vs 再1. 还是 dùng trong câu hỏi lựa chọn; 或者 dùng trong câu trần thuật khẳng định. 2. 又 biểu thị hành động lặp lại đã xảy ra; 再 biểu thị hành động lặp lại sẽ diễn ra trong tương lai.
  • 刚 / 刚才 · 才 / 就Phân biệt các cặp từ: 刚 vs 刚才 & 才 vs 就1. 刚 là phó từ (đứng sau chủ ngữ, trước động từ); 刚才 là danh từ thời gian (có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ). 2. 才 biểu thị muộn, chậm, khó khăn; 就 biểu thị sớm, nhanh, thuận lợi.

Ngữ pháp HSK 4 (HSK 2.0)

  • 另外另外 (lìngwài) – ngoài ra; khác; thêmngoài ra; khác; thêm
  • 尽管尽管 (jǐnguǎn) – mặc dù; cứ việcmặc dù; cứ việc
  • 却却 (què) – lại, thế màlại, thế mà
  • 倒倒 (dào) – lại (trái lẽ thường); thì cũng …lại (trái lẽ thường); thì cũng …
  • 从来从来 (cónglái) – từ trước đến nay (chưa / không bao giờ)từ trước đến nay (chưa / không bao giờ)
  • 往往往往 (wǎngwǎng) – thường hay (theo quy luật)thường hay (theo quy luật)
  • 偶尔偶尔 (ǒu'ěr) – thỉnh thoảng, đôi khithỉnh thoảng, đôi khi
  • 仍然仍然 (réngrán) – vẫn, vẫn như cũvẫn, vẫn như cũ
  • 接着接着 (jiēzhe) – tiếp theo, liền sau đó; làm tiếptiếp theo, liền sau đó; làm tiếp
  • 差不多 / 几乎差不多 / 几乎 (chàbuduō / jīhū) – xấp xỉ / gần nhưxấp xỉ / gần như
  • 大概大概 (dàgài) – khoảng chừng; có lẽkhoảng chừng; có lẽ
  • 并 + 不 / 没并 + 不 / 没 (bìng + bù / méi) – hoàn toàn không, đâu cóhoàn toàn không, đâu có
  • 肯定肯定 (kěndìng) – chắc chắn; khẳng địnhchắc chắn; khẳng định
  • 确实确实 (quèshí) – quả thực, thật sựquả thực, thật sự
  • 够够 (gòu) – đủ; đủ (mức)đủ; đủ (mức)
  • 正好正好 (zhènghǎo) – vừa đúng; đúng lúcvừa đúng; đúng lúc
  • 本来本来 (běnlái) – vốn dĩ, ban đầuvốn dĩ, ban đầu
  • 原来原来 (yuánlái) – hóa ra; ban đầu, cũhóa ra; ban đầu, cũ
  • 实际上实际上 (shíjìshang) – trên thực tế, thực ratrên thực tế, thực ra
  • 尤其尤其 (yóuqí) – đặc biệt là, nhất làđặc biệt là, nhất là
  • 竟然竟然 (jìngrán) – không ngờ, lại có thểkhông ngờ, lại có thể
  • 难道难道 (nándào) – chẳng lẽ, lẽ nàochẳng lẽ, lẽ nào
  • 究竟究竟 (jiūjìng) – rốt cuộc (truy hỏi)rốt cuộc (truy hỏi)
  • 到底到底 (dàodǐ) – rốt cuộc; cuối cùng cũngrốt cuộc; cuối cùng cũng
  • 甚至甚至 (shènzhì) – thậm chíthậm chí

Ngữ pháp HSK 5 (HSK 2.0)

  • 时刻时刻 (shíkè) – luôn luôn, lúc nào cũngluôn luôn, lúc nào cũng
  • 至今至今 (zhìjīn) – đến nay, cho tới bây giờđến nay, cho tới bây giờ
  • 曾经曾经 (céngjīng) – đã từngđã từng
  • 迟早迟早 (chízǎo) – sớm muộn gì cũngsớm muộn gì cũng
  • 照常照常 (zhàocháng) – như thường lệnhư thường lệ
  • 居然居然 (jūrán) – lại (có thể), vậy mà (bất ngờ)lại (có thể), vậy mà (bất ngờ)
  • 立刻立刻 (lìkè) – lập tức, ngaylập tức, ngay
  • 反而反而 (fǎn'ér) – ngược lại, trái lạingược lại, trái lại
  • 倒倒 (dào) – ngược lại; thì cũng (nhượng bộ)ngược lại; thì cũng (nhượng bộ)
  • 便便 (biàn) – thì, liền (văn viết của 就)thì, liền (văn viết của 就)
  • 即即 (jí) – tức là; liền, ngay (văn viết)tức là; liền, ngay (văn viết)
  • 总算总算 (zǒngsuàn) – cuối cùng cũng; nhìn chung cũng tạmcuối cùng cũng; nhìn chung cũng tạm
  • 尽量尽量 (jǐnliàng) – cố gắng hết mứccố gắng hết mức
  • 尽快尽快 (jǐnkuài) – càng sớm càng tốtcàng sớm càng tốt
  • 赶快赶快 (gǎnkuài) – nhanh lên, mau chóngnhanh lên, mau chóng
  • 硬硬 (yìng) – cứ nhất quyết, gượng (làm)cứ nhất quyết, gượng (làm)
  • 直直 (zhí) – cứ … mãi; thẳngcứ … mãi; thẳng
  • 反正反正 (fǎnzhèng) – dù sao thì, đằng nào cũngdù sao thì, đằng nào cũng
  • 何必何必 (hébì) – cần gì phải, hà tấtcần gì phải, hà tất
  • 勿勿 (wù) – chớ, đừng (văn viết)chớ, đừng (văn viết)
  • 瞎瞎 (xiā) – bừa, lung tungbừa, lung tung
  • 格外格外 (géwài) – đặc biệt, hơn hẳn bình thườngđặc biệt, hơn hẳn bình thường
  • 说不定说不定 (shuōbudìng) – biết đâu, không chừngbiết đâu, không chừng
  • 纷纷纷纷 (fēnfēn) – lần lượt, tới tấp, nhộn nhịplần lượt, tới tấp, nhộn nhịp
  • 分别分别 (fēnbié) – lần lượt, riêng từng (người/cái); chia taylần lượt, riêng từng (người/cái); chia tay
  • 相当相当 (xiāngdāng) – khá, tương đối; tương đươngkhá, tương đối; tương đương
  • 毕竟毕竟 (bìjìng) – dù sao thì, rốt cuộcdù sao thì, rốt cuộc
  • 逐渐逐渐 (zhújiàn) – dần dầndần dần
  • 或许或许 (huòxǔ) – có lẽcó lẽ
  • 极其极其 (jíqí) – cực kỳ, hết sứccực kỳ, hết sức
  • 非非 (fēi) – phi, không phải; nhất định phảiphi, không phải; nhất định phải
  • 宁可宁可 (nìngkě) – thà … (cũng không …)thà … (cũng không …)
  • 干脆干脆 (gāncuì) – dứt khoát, cứ … luôn cho xongdứt khoát, cứ … luôn cho xong
  • 一致一致 (yízhì) – thống nhất, nhất tríthống nhất, nhất trí
  • 轻易轻易 (qīngyì) – dễ dàng, tùy tiệndễ dàng, tùy tiện
  • 逐步逐步 (zhúbù) – từng bướctừng bước
  • 难怪难怪 (nánguài) – thảo nào, hèn chithảo nào, hèn chi
  • 根本根本 (gēnběn) – hoàn toàn (không), căn bảnhoàn toàn (không), căn bản

Ngữ pháp HSK 6 (HSK 2.0)

  • 乘机乘机 (chéngjī) – thừa cơ, nhân cơ hộithừa cơ, nhân cơ hội
  • 过于过于 (guòyú) – quá mức, quá ưquá mức, quá ư
  • 不禁不禁 (bùjīn) – không kìm được, bất giáckhông kìm được, bất giác
  • 动不动动不动 (dòngbudòng) – hễ một tí là, động một chút làhễ một tí là, động một chút là
  • 大大 / 远远大大 / 远远 (dàdà / yuǎnyuǎn) – rất nhiều, đáng kể / vượt xarất nhiều, đáng kể / vượt xa
  • 特意特意 (tèyì) – cố ý, đặc biệt (vì ai / việc gì)cố ý, đặc biệt (vì ai / việc gì)
  • 即将即将 (jíjiāng) – sắp sửa, sắpsắp sửa, sắp
  • 向来向来 (xiànglái) – từ trước đến nay, xưa naytừ trước đến nay, xưa nay
  • 预先预先 (yùxiān) – trước, sẵn từ trướctrước, sẵn từ trước
  • 不时不时 (bùshí) – thỉnh thoảng, chốc chốc lạithỉnh thoảng, chốc chốc lại
  • 多多少少多多少少 (duōduōshǎoshǎo) – ít nhiều, phần nàoít nhiều, phần nào
  • 一时一时 (yìshí) – nhất thời, trong chốc látnhất thời, trong chốc lát
  • 屡次屡次 (lǚcì) – nhiều lần, liên tiếpnhiều lần, liên tiếp
  • 任意任意 (rènyì) – tùy ý, tùy tiệntùy ý, tùy tiện
  • 日益 / 越来越日益 / 越来越 (rìyì / yuèláiyuè) – ngày càng (văn viết / khẩu ngữ)ngày càng (văn viết / khẩu ngữ)
  • 逐逐 (zhú) – lần lượt từng, dần dầnlần lượt từng, dần dần
  • 一并一并 (yíbìng) – gộp lại cùng một lầngộp lại cùng một lần
  • 统统统统 (tǒngtǒng) – tất cả, sạch trơntất cả, sạch trơn
  • 未免未免 (wèimiǎn) – không khỏi, có phần (quá)không khỏi, có phần (quá)
  • 唯独唯独 (wéidú) – chỉ riêng, duy chỉchỉ riêng, duy chỉ
  • 明明明明 (míngmíng) – rõ ràng là (vậy mà…)rõ ràng là (vậy mà…)
  • 终归终归 (zhōngguī) – rốt cuộc, chung quy vẫnrốt cuộc, chung quy vẫn
  • 终究终究 (zhōngjiū) – cuối cùng rồi cũng, rốt cuộccuối cùng rồi cũng, rốt cuộc
  • 一经一经 (yìjīng) – một khi đã … (là lập tức)một khi đã … (là lập tức)
  • 暂且暂且 (zànqiě) – tạm thời, tạm cứtạm thời, tạm cứ
  • 不妨不妨 (bùfáng) – cứ thử, chẳng ngại gì mà khôngcứ thử, chẳng ngại gì mà không
  • 大不了大不了 (dàbuliǎo) – cùng lắm thì, quá lắm làcùng lắm thì, quá lắm là

Chủ đề liên quan

  • ngữ khí & thái độ
  • thời gian
  • mức độ
  • văn viết
  • nhấn mạnh
  • tương phản & chuyển ý
  • khả năng & phỏng đoán
  • tần suất
  • tính từ
  • phủ định
  • bất ngờ
  • câu phản vấn
  • phạm vi
  • liên từ
  • trình tự & liệt kê
  • khẩu ngữ

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung

  • Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6 (78 bài đọc hiểu) →
    Đọc HSK 1Đọc HSK 2Đọc HSK 3Đọc HSK 4Đọc HSK 5Đọc HSK 6
  • Luyện nghe & Hội thoại tiếng Trung giao tiếp →
  • • 1000 câu hỏi đáp tiếng Trung thông dụng
    • 3000 câu giao tiếp tiếng Trung theo tình huống
  • Bảng phiên âm Pinyin & 4 thanh điệu chuẩn →

📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề

Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
HSK 3.0 · HSK 1HSK 3.0 · HSK 2HSK 3.0 · HSK 3HSK 3.0 · HSK 4HSK 3.0 · HSK 5HSK 3.0 · HSK 6HSK 3.0 · HSK 7–9
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):
HSK 2.0 · HSK 1HSK 2.0 · HSK 2HSK 2.0 · HSK 3HSK 2.0 · HSK 4HSK 2.0 · HSK 5HSK 2.0 · HSK 6
Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề thông dụng →Từ điển Trung – Việt / Hán ngữ tra cứu nhanh →

📐Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 3.0 & HSK 2.0

Tổng hợp Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1–9 →
Ngữ pháp HSK 3.0:
HSK 3.0 · HSK 1HSK 3.0 · HSK 2HSK 3.0 · HSK 3HSK 3.0 · HSK 4HSK 3.0 · HSK 5HSK 3.0 · HSK 6HSK 3.0 · HSK 7–9
Ngữ pháp HSK 2.0:
HSK 1 (2.0)HSK 2 (2.0)HSK 3 (2.0)HSK 4 (2.0)HSK 5 (2.0)HSK 6 (2.0)

✍️Chữ Hán, Bộ Thủ & Luyện Đề Thi HSK

  • Luyện viết chữ Hán theo thứ tự nét (HSK 1–9) →
  • Bảng 214 bộ thủ tiếng Trung (Khang Hy) →
  • Chiết tự chữ Hán – Phân tích cấu tạo & mẹo nhớ →
  • Kho đề thi thử HSK 1–9 (Nghe – Đọc – Viết) →
    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9
  • Danh mục tất cả bài học tiếng Trung →