78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen)
我不喝咖啡。
Wǒ bù hē kāfēi.
Tôi không uống cà phê.
他不是老师。
Tā bú shì lǎoshī.
Anh ấy không phải là giáo viên.
今天不冷。
Jīntiān bù lěng.
Hôm nay không lạnh.
我不喜欢苹果。
•Biến điệu: 不 + thanh 4 → bú. Dùng cho hiện tại/tương lai/thói quen.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Dùng 不 cho hành động đã xảy ra trong quá khứ: SAI 昨天我不吃 → ĐÚNG 昨天我没吃.
•Đặt 不 sai vị trí: SAI 我吃不饭 → ĐÚNG 我不吃饭.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 1 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Wǒ bù xǐhuan píngguǒ.
Tôi không thích táo.
你去不去?
Nǐ qù bu qù?
Bạn có đi không?
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.