78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
38 điểm ngữ pháp HSK 6 (HSK 3.0) chia thành 11 nhóm. Bấm vào từng điểm để xem công thức, cách dùng, ví dụ và lưu ý.
Liên từ văn viết biểu thị quan hệ suy luận, điều kiện, chuyển ý, phòng ngừa và liệt kê lý do (既然/既…则…, 固然…但…, 尚且…何况…, 以免, 从而/进而, 一则…二则…).
Hệ thống giới từ trang trọng dùng trong báo chí, pháp luật và văn bản hành chính (鉴于, 出于, 本着, 依据, 围绕, 针对, 关乎, 就…而言).
Phó từ ngữ khí trung - cao cấp biểu thị sự phỏng đoán, nhượng bộ, miễn cưỡng, may mắn hoặc đánh giá khách quan (毕竟, 简直, 索性, 偏偏, 未必, 难免, 不妨).
Các mẫu câu hỏi tu từ dùng hình thức nghi vấn để khẳng định hoặc phủ định mạnh mẽ (难道…吗?, 不是…吗?, 怎么能…呢?, 何必/何苦…呢?).
Cấu trúc so sánh văn viết, lựa chọn quyết đoán và tỉ dụ tu từ (宁可…也不…, 与其…毋宁…, 无异于, 犹如…一般, 相差无几).
Các cấu trúc câu phức nối kết nhiều mệnh đề chỉ sự lựa chọn loại trừ, tăng tiến hai chiều và suy luận chặt chẽ (不仅…而且…甚至…, 不是…就是…, 之所以…是因为…).
Các cấu trúc điều kiện loại trừ, giả định ngược thực tế và điều kiện tức thời (除非…否则…, 要不是…, 一旦…就…, 倘若/假使).
Các khuôn 4 chữ bán cố định và cụm kết hợp trang trọng tạo nhịp điệu cân đối cho văn viết (不A不B, 无A无B, 大A大B, 颇具/极具, 不无…, 有所…).
Các khung câu cố định bốn chữ hoặc đối xứng giàu sức biểu đạt (千…万…, 东…西…, 不A不B, 无…无…, 可…可…, 归根结底, 总而言之).
Các hư từ và kết cấu kế thừa từ văn ngôn còn sống trong tiếng Trung hiện đại bậc cao (之, 其, 所, 乃, 即, 莫, 勿, 凡, 皆, 均, 亦, 诚, 岂, 焉, 自…以来).
Các động từ và cấu trúc gây khiến trang trọng trong văn báo chí, học thuật (致使, 导致, 促成, 促使, 引发, 使得, 令…的是).
Cấu trúc: 通过 / 经过 + Danh từ,使 + Chủ ngữ + Cụm động từ(缺主语)→ 删去“通过”或“使”
Mẹo làm bài: Kiểm tra kỹ các câu mở đầu bằng 通过, 经过, 在...下. Nếu vế sau có 使, 让, 令 thì câu thường bị mất chủ ngữ thực.
Cấu trúc: 领属 + 时间 / 处所 + 数量 + 动词性短语 + 形容词 + 的 + Danh từ
Mẹo làm bài: Ghi nhớ thứ tự chuẩn: Sở thuộc -> Số lượng -> Động từ tu sức -> Tính từ -> Danh từ trung tâm.
Cấu trúc: 提高 + 水平 / 培养 + 能力 / 改善 + 条件(动宾搭配)
Mẹo làm bài: Rút gọn câu về khung cốt lõi [Chủ - Động - Tân] để kiểm tra tính tương thích về ngữ nghĩa.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 6 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Cấu trúc: 防止 / 避免 / 以免 / 切忌 + 不 / 没 + Cụm động từ = 意思相反
Mẹo làm bài: Các từ mang nghĩa ngăn chặn như 防止, 避免, 切忌 bản thân đã mang ý phủ định, không được thêm 不 ở phía sau.
Cấu trúc: 哪怕 + Điều kiện,也 + Cụm động từ · 无论 + Điều kiện,都 + Cụm động từ · 只有 + Điều kiện,才 + Cụm động từ
Mẹo làm bài: Kiểm tra xem cặp từ hô ứng có chuẩn không: 哪怕 đi với 也, 无论 đi với 都, 只要 đi với 就, 只有 đi với 才.
Cấu trúc: 日益 + 双音节 ↔ 越来越 + Tính từ · 终归(本质)↔ 终究(结局)
Mẹo làm bài: Trong bài đọc HSK 6, từ mang tính thư diện (thường đơn âm tiết hoặc từ Hán cổ) luôn ưu tiên trong các văn bản nghị luận.
Cấu trúc: 之 = 的 · 于 = 在 / 向 / 比 · 以 = 用 / 以便 · 其 = 他的 / 它的
Mẹo làm bài: Hiểu linh hoạt: 来源于 = 来自, 优于 = 比...好, 以满足 = nhằm đáp ứng, 之 trong 百分之.
Cấu trúc: 来来回回(AABB) · 说 + Động từ + 就 + Động từ · Động từ 1的Động từ 1,Động từ 2的Động từ 2
Mẹo làm bài: Cấu trúc 'A的A, B的B' dùng liệt kê sinh động các đối tượng trong bối cảnh náo nhiệt.
Cấu trúc: Danh từ + 咯噔 / 砰 + 一下 · X + 的一声 + Động từ
Mẹo làm bài: Thường gặp trong bài đọc miêu tả tâm lý nhân vật khi gặp biến cố bất ngờ.
Cấu trúc: 400字 = 主题 + 原因 + 经过 + 结果 + 启示
Mẹo làm bài: Tuyệt đối không thêm ý kiến cá nhân. Chỉ giữ lại khung 6 yếu tố: Ai, Khi nào, Ở đâu, Chuyện gì, Tại sao, Kết quả ra sao.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.