78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
80 điểm ngữ pháp HSK 4 (HSK 2.0) chia thành 14 nhóm. Bấm vào từng điểm để xem công thức, cách dùng, ví dụ và lưu ý.
Các liên từ liên kết câu biểu thị sự tăng tiến mức độ hoặc bổ sung thêm thông tin như 不仅……而且, 另外, 再说, 并且.
Cách dùng các từ nối chỉ sự nhượng bộ (即使……也, 尽管) và chuyển ý tương phản (却, 可是, 然而, 相反, 倒).
Các cấu trúc giả định điều kiện và điều kiện vô điều kiện: 要是……就, 否则, 不管……都, 无论……都, 再……也.
Các từ nối diễn giải nguyên cớ và hệ quả logic: 因此, 由于, 既然……就, 于是, 结果.
Các phó từ miêu tả tiến trình thời gian và tần suất diễn ra hành động: 从来, 往往, 偶尔, 仍然, 接着, 同时.
Các phó từ điều chỉnh thang mức độ và tăng cường khẳng định/phủ định: 挺……的, 差不多 vs 几乎, 大概, 并, 肯定, 确实, 够.
Các từ ngữ biểu đạt thái độ, nhận thức thực tế, ngạc nhiên hoặc truy vấn: 正好, 本来, 原来, 实际上, 尤其, 竟然, 难道, 究竟, 到底, 可不是.
Các cấu trúc nhấn mạnh trường hợp điển hình hoặc cực đoan: 甚至, 连……也/都…….
Hệ thống giới từ quan trọng trong HSK 4: 按照, 对……来说, 通过, 在……看来, 对于, 由, 随着, 以……(为……).
Các động từ phán đoán, sai khiến, giá trị và bản chất: 以为, 值得, 估计, 使, 敢, 在于.
Các bổ ngữ khả năng cố định thông dụng trong đời sống và bài thi: 来不及/来得及, 受不了/受得了.
Trùng điệp động từ ly hợp (AAB), trùng điệp lượng từ (AA), cấu trúc V着V着, 一……就……, V + 起……来.
Các liên kết liệt kê song song và trình tự chặt chẽ: 既……又/也/还……, 首先……其次……, 为了……而…….
Các thành ngữ chêm xen, cấu trúc dẫn chứng và lượng từ quan trọng: 其中, 看起来/听起来, 除此以外, 拿……来说, 把……叫做……, 总的来说, 趟, 倍.
Cấu trúc: 不仅……而且 / 还…… · 即使 + Điều kiện,也 + Cụm động từ · 无论 + 疑问代词,都 / 也 + Cụm động từ
Mẹo làm bài: Trong phần Sắp xếp câu, luôn tìm cặp liên từ đi liền nhau để xác định thứ tự trước sau của các phân câu A, B, C.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 竟然 + Cụm động từ · 难道 + Mệnh đề + 吗? · 并 + 不 / 没有 + Cụm động từ
Mẹo làm bài: Chú ý vị trí: Phó từ ngữ khí luôn đứng trước vị ngữ động từ hoặc trước từ phủ định để tăng cường sắc thái câu văn.
Cấu trúc: 差不多 + Số từ ↔ 几乎 + 所有 / 每 · 本来(原先的打算)↔ 原来(发现真相)
Mẹo làm bài: Nhớ: 差不多 có thể đứng trước con số (差不多十天) hoặc làm vị ngữ; 几乎 không bao giờ đứng trực tiếp trước con số mà phải có tính từ (几乎所有/几乎快).
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 4 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + 成 / 作 / 在 / 到 / 给 + Danh từ
Mẹo làm bài: HSK 4 rất hay thi các động từ kết hợp với 成 (thành), 作 (như là) để biểu thị biến đổi bản chất của tân ngữ.
Cấu trúc: 对 + Người + 来说 · 在 + Người + 看来 · 以 + A + 为 + B
Mẹo làm bài: Các cấu trúc này đứng ở đầu câu để nêu tiền đề, quan điểm hoặc phương châm trước dấu phẩy.
Cấu trúc: 连 + Danh từ + 也 / 都 + Cụm động từ · Vế 1,甚至 + (连) + Danh từ + 也 / 都 + Cụm động từ
Mẹo làm bài: Thành phần đứng sau 连 có thể là chủ ngữ, tân ngữ, hoặc vị ngữ; vế sau bắt buộc đi cùng 也 hoặc 都.
Cấu trúc: 来不及 + Cụm động từ · 受不了 + Danh từ
Mẹo làm bài: Thường kiểm tra ngữ nghĩa phản xạ: 来不及 chỉ thời gian eo hẹp; 受不了 chỉ khả năng chịu đựng thể xác/tinh thần quá tải.
Cấu trúc: 散散步 / 游游泳(AAB) · 个个 / 人人 / 天天(AA) + 都
Mẹo làm bài: Động từ ly hợp AB CHỈ lặp lại âm tiết A (AAB: 散散步); tuyệt đối không nói ABAB (không nói 散步散步). Lượng từ lặp AA mang nghĩa 'mỗi một'.
Cấu trúc: 总的来说,Kết luận · 拿 + Danh từ + 来说,Mệnh đề · 无论如何,Chủ ngữ + 都 + Cụm động từ
Mẹo làm bài: Sử dụng rất linh hoạt để chuyển đoạn, kết bài hoặc đưa ra ví dụ minh họa sinh động trong phần Viết.
Cấu trúc: 为了 + Mục đích + 而 + Cụm động từ · 既然 + Sự thật / Tình huống,就 + Cụm động từ · Sự việc,于是 + Cụm động từ
Mẹo làm bài: Phân biệt: 于是 biểu thị hành động sau nảy sinh tự nhiên ngay sau hành động trước; 因此 nhấn mạnh vào kết quả nguyên nhân lý trí.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.