78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
101 điểm ngữ pháp HSK 5 (HSK 2.0) chia thành 8 nhóm. Bấm vào từng điểm để xem công thức, cách dùng, ví dụ và lưu ý.
Các từ chỉ mốc thời gian, khoảng thời gian kéo dài, khởi điểm, tiến trình quá khứ đến hiện tại hoặc tương lai trong HSK 5 (以来, 临, 至今, 曾经, 迟早, 自从, 趁, 一旦...).
Các phó từ ngữ khí, nhấn mạnh, chuyển ý, giới hạn, tần suất và thái độ tinh tế (居然, 反而, 倒, 便, 即, 总算, 尽量, 简直, 硬, 反正, 何必, 勿, 格外...).
Các liên từ lập luận, nhân quả suy diễn, tăng tiến nhượng bộ, tuyển lựa và giả định điều kiện khắt khe (从而, 何况, 以及, 要不, 可见, 与其, 除非, 万一).
Các giới từ biểu thị phương hướng, căn cứ, đối tượng, phạm vi và dạng câu bị động cổ (于, 至于, 为……所……, 以, 凭, 朝).
Nhóm từ đa năng cực phong phú gồm đại từ, tiền tố, trợ từ so sánh, liên từ tương phản và phó từ biến chuyển (如何, 靠, 各自, 包括, 为, 替, 说不定, 似的, 纷纷, 分别, 相当, 作为, 毕竟, 逐渐, 或许, 极其, 程度, 多亏, 所谓, 则, 个别, 非, 宁可, 其余, 般, 假设, 不如, 干脆, 无意, 有利, 难得).
Các cấu trúc bổ ngữ trình độ cực độ, bổ ngữ xu hướng trừu tượng, động từ tâm lý và phó từ tính chất (……得+不行, 起来, 数, 过, 得/不起, 舍不得, 难免, 一致, 轻易, 密切, 逐步, 难怪, 根本).
Các lượng từ danh từ chuyên biệt biểu thị đồ vật có chóp, dạng dải dài, cơ quan công trình, tin tức, đống tích tụ hoặc mảnh mỏng (顶, 根, 所, 支, 则, 堆, 片).
Các từ chỉ định không xác định, động từ cảm giác khứu giác, danh từ hành động, trợ từ ước lượng số lượng và thán từ khẩu ngữ (某, 闻, 行动, 义务, 来, 嗯).
Cấu trúc: Chủ ngữ + 居然 / 反而 / 倒 + Cụm động từ
Mẹo làm bài: '居然' nhấn mạnh sự việc bất ngờ ngoài dự liệu; '反而' nhấn mạnh kết quả trái ngược hẳn với lẽ thường; '倒' biểu thị sự tương phản nhẹ nhàng hoặc ngoài mong đợi.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 为 + Tác nhân + 所 + Động từ
Mẹo làm bài: Tương đương với câu chữ 被, trong đó '为' dẫn ra tác nhân gây ra hành động, '所' đứng ngay trước động từ để bổ trợ hoàn chỉnh.
Cấu trúc: Động từ + 得起 / 不起 · 舍不得 + Động từ / Danh từ
Mẹo làm bài: '买不起/经得起' biểu thị có đủ hoặc không đủ điều kiện tài chính/nghị lực; '舍不得' biểu thị tiếc nuối không nỡ từ bỏ hay chia xa.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 5 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Cấu trúc: 除非 + Điều kiện,才 / 否则 + Kết quả · 万一 + Điều kiện,就 + Cụm động từ
Mẹo làm bài: '除非' nêu điều kiện duy nhất, thường phối hợp với '才' (chỉ khi... mới) hoặc '否则' (trừ phi... nếu không); '万一' dự phòng rủi ro xác suất thấp.
Cấu trúc: 与其 + A,不如 / 宁可 + B
Mẹo làm bài: '与其 A 不如 B' nghĩa là: thay vì chọn A thì thà chọn B còn hơn (A bị bỏ, B được chọn). Nhận diện nhanh thứ tự để sắp xếp câu chính xác.
Cấu trúc: 何必 + Cụm động từ · 反正 + Kết luận · 难怪 + Sự thật / Tình huống
Mẹo làm bài: '何必' dùng phản vấn khuyên can 'hà tất/cần gì phải'; '反正' nhấn mạnh bất kể thế nào thì kết quả vẫn thế; '难怪' thể hiện sự vỡ lẽ thấu hiểu.
Cấu trúc: Tính từ + 得 + 不行 / 不得了
Mẹo làm bài: Biểu thị mức độ đạt đến đỉnh điểm (vui không xiết, mệt đứt hơi, đau không chịu nổi). Rất đắc lực khi viết văn 80 chữ miêu tả cảm xúc nhân vật.
Cấu trúc: Số từ + 顶 / 根 / 所 / 支 / 则 + Danh từ
Mẹo làm bài: Một chiếc mũ (一顶帽子); một sợi tóc/que diêm (一根头发/火柴); một ngôi trường (一所学校); một bản tin (一则消息); một cây bút/bài hát (一支笔/歌曲). Nhớ chắc cặp để ăn trọn điểm điền từ.
Cấu trúc: 像 + Danh từ + 似的 · Danh từ + 般
Mẹo làm bài: '像……似的' tương đương '像……一样' diễn tả sự tương đồng hình ảnh sống động; '……般' là dạng ước lệ văn chương cổ (như hoa như ngọc, như ánh nắng).
Cấu trúc: 80字 = 开头 20 + 中间 40 + 结尾 20
Mẹo làm bài: Phải dùng trọn vẹn cả 5 từ khóa được cho (Câu 99) hoặc bám sát hành động cốt lõi của bức tranh (Câu 100). Sử dụng linh hoạt ít nhất 2 liên từ HSK 5 (不仅……反而, 随着, 从而, 毕竟) để đạt điểm cấu trúc tối đa.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.