78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Mức độ thường xuyên: luôn, thường, đôi khi
我经常去图书馆。
Wǒ jīngcháng qù túshūguǎn.
Tôi thường đến thư viện.
他总是迟到。
Tā zǒngshì chídào.
Anh ấy luôn đến muộn.
有时候我们一起吃饭。
Yǒu shíhou wǒmen yìqǐ chī fàn.
Đôi khi chúng tôi cùng ăn cơm.
我常常听音乐。
•经常 ≈ 常常 nhưng 经常 trang trọng hơn. 总是 mức độ cao nhất. 有时候 có thể đứng đầu câu.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Sai: 我去经常图书馆。 → Đúng: 我经常去图书馆。
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 2 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Wǒ chángcháng tīng yīnyuè.
Tôi thường xuyên nghe nhạc.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.