78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
HSK · 汉语水平考试
Chọn chuẩn và cấp độ giống phần từ vựng: HSK 3.0 (chuẩn mới, cấp 1–6 và 7–9 thi chung) hoặc HSK 2.0 (chuẩn cũ, cấp 1–6). Mỗi cấp có đề thi thử và liên kết ôn đúng bộ từ vựng của cấp đó.
| Cấp | Nghe | Đọc | Viết | Thời gian | Điểm đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| HSK 1 | 20 | 20 | — | 40 phút | 120/200 |
| HSK 2 | 35 | 25 | — | 55 phút | 120/200 |
| HSK 3 | 40 | 30 | 10 | 90 phút | 180/300 |
| HSK 4 | 45 | 40 | 15 | 105 phút | 180/300 |
| HSK 5 | 45 | 45 | 10 | 125 phút | 180/300 |
| HSK 6 | 50 | 50 | 1 | 140 phút | 180/300 |
Thời gian đã gồm 5 phút điền thông tin. Cấp 1–2 chỉ có nghe và đọc; từ cấp 3 có thêm phần viết.
HSK 2.0 có 6 cấp với 5.000 từ ở cấp cao nhất. HSK 3.0 mở rộng thành 9 cấp (7–9 thi chung một bài) và tăng lượng từ vựng, ví dụ cấp 1 cần khoảng 500 từ thay vì 150.
Người mới học khoảng 3–6 tháng có thể bắt đầu với HSK 1–2. Du học hoặc làm việc thường yêu cầu HSK 4 trở lên, các chương trình sau đại học thường cần HSK 5–6.
Với HSK 2.0: cấp 1–2 đạt từ 120/200 điểm, cấp 3–6 đạt từ 180/300 điểm.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.