HaoHSK App Icon

HaoHSK App

Học tiếng Trung toàn diện: Luyện nghe, luyện đọc, từ vựng, ngữ pháp & đề thi HSK 2.0, HSK 3.0.

Bảng PinyinLuyện đọc HSK 1–6Luyện nghe & Hội thoạiNgữ pháp HSK 3.0 & 2.0Từ vựng theo chủ đềLuyện viết chữ Hán214 Bộ thủChiết tự chữ HánTừ điển Trung ViệtĐề thi thử HSKTất cả bài học
HSK 3.0HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9
HSK 2.0HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

© 2026 HaoHSK. Bảo lưu mọi quyền.

Chính sách bảo mật•Điều khoản sử dụng•Liên hệ & Hỗ trợ
Trang chủ词Từ vựng汉Chữ HánNgữ pháp
HaoHSK
HaoHSKHỌC TIẾNG TRUNG
拼音
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6

78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập

Hội thoại tiếng Trung thông dụng

Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio

Từ vựng theo chủ đề

Học từ theo tình huống thực tế

Luyện viết chữ Hán

Thứ tự nét viết từng chữ

214 bộ thủ

Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán

Chiết tự chữ Hán

Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện

Xem tất cả bài học →
Luyện đềNgữ phápTừ điểnBlogVIP
Luyện đềNgữ phápTừ điểnBlogVIP
拼音
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6

78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập

Hội thoại tiếng Trung thông dụng

Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio

Từ vựng theo chủ đề

Học từ theo tình huống thực tế

Luyện viết chữ Hán

Thứ tự nét viết từng chữ

214 bộ thủ

Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán

Chiết tự chữ Hán

Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện

Xem tất cả bài học →
Ngữ pháp HSK/#tần suất

#tần suất

17 điểm ngữ pháp liên quan đến "tần suất", phân theo chuẩn HSK 3.0 và HSK 2.0.

Ngữ pháp HSK · HSK 3.05 điểm ngữ pháp

Ngữ pháp HSK 2 (HSK 3.0)

  • 又和再Phân biệt phó từ 又 và 再Lại, nữa: 又 đã lặp lại, 再 sẽ lặp lại
  • 频率副词Phó từ tần suất: 常常, 经常, 总是, 有时候Mức độ thường xuyên: luôn, thường, đôi khi

Ngữ pháp HSK 3 (HSK 3.0)

  • 时量 / 动量补语Bổ ngữ thời lượng và bổ ngữ động lượng (số lần)Làm gì trong bao lâu / mấy lần

Ngữ pháp HSK 4 (HSK 3.0)

  • V + (了/过) + 数量(次/遍/趟)Bổ ngữ động lượng / tần suất với 次 / 遍 / 趟 (cì / biàn / tàng)Thực hiện hành động bao nhiêu lần/chuyến

Ngữ pháp HSK 7-9 (HSK 3.0)

  • 接连 / 一连 / 连续 / 陆续Phó từ thời gian 「接连 / 一连 / 连续 / 陆续」 (liên tiếp, liền một mạch, lần lượt)Liên tiếp / Liền một mạch / Liên tục / Lần lượt
Ngữ pháp HSK · HSK 2.012 điểm ngữ pháp

Ngữ pháp HSK 2 (HSK 2.0)

  • 再Phó từ 再 (zài) - Lại, nữa (hành động lặp lại trong tương lai)Lại, nữa (lặp lại chưa xảy ra)
  • Bổ ngữ tần suất 次Bổ ngữ động lượng / tần suất với 次 (cì) - Biểu thị số lần hành động...lần (chỉ số lần diễn ra của động tác)

Ngữ pháp HSK 4 (HSK 2.0)

  • 往往往往 (wǎngwǎng) – thường hay (theo quy luật)thường hay (theo quy luật)
  • 偶尔偶尔 (ǒu'ěr) – thỉnh thoảng, đôi khithỉnh thoảng, đôi khi

Ngữ pháp HSK 5 (HSK 2.0)

  • 时刻时刻 (shíkè) – luôn luôn, lúc nào cũngluôn luôn, lúc nào cũng
  • 直直 (zhí) – cứ … mãi; thẳngcứ … mãi; thẳng
  • 难得难得 (nándé) – hiếm khi; khó có được, quý giáhiếm khi; khó có được, quý giá

Ngữ pháp HSK 6 (HSK 2.0)

  • 动不动动不动 (dòngbudòng) – hễ một tí là, động một chút làhễ một tí là, động một chút là
  • 不时不时 (bùshí) – thỉnh thoảng, chốc chốc lạithỉnh thoảng, chốc chốc lại
  • 屡次屡次 (lǚcì) – nhiều lần, liên tiếpnhiều lần, liên tiếp
  • 来来回回来来回回 (láiláihuíhuí) – đi đi lại lại, lật đi lật lạiđi đi lại lại, lật đi lật lại
  • 左……右……左……右…… (zuǒ……yòu……) – hết … lại …, … đi … lạihết … lại …, … đi … lại

Chủ đề liên quan

  • phó từ
  • thời gian
  • bổ ngữ
  • lượng từ
  • mức độ
  • tính từ
  • khẩu ngữ
  • văn viết
  • trùng điệp
  • động từ
  • cấu trúc cố định
  • nhấn mạnh

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung

  • Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6 (78 bài đọc hiểu) →
    Đọc HSK 1Đọc HSK 2Đọc HSK 3Đọc HSK 4Đọc HSK 5Đọc HSK 6
  • Luyện nghe & Hội thoại tiếng Trung giao tiếp →
  • • 1000 câu hỏi đáp tiếng Trung thông dụng
    • 3000 câu giao tiếp tiếng Trung theo tình huống
  • Bảng phiên âm Pinyin & 4 thanh điệu chuẩn →

📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề

Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
HSK 3.0 · HSK 1HSK 3.0 · HSK 2HSK 3.0 · HSK 3HSK 3.0 · HSK 4HSK 3.0 · HSK 5HSK 3.0 · HSK 6HSK 3.0 · HSK 7–9
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):
HSK 2.0 · HSK 1HSK 2.0 · HSK 2HSK 2.0 · HSK 3HSK 2.0 · HSK 4HSK 2.0 · HSK 5HSK 2.0 · HSK 6
Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề thông dụng →Từ điển Trung – Việt / Hán ngữ tra cứu nhanh →

📐Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 3.0 & HSK 2.0

Tổng hợp Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1–9 →
Ngữ pháp HSK 3.0:
HSK 3.0 · HSK 1HSK 3.0 · HSK 2HSK 3.0 · HSK 3HSK 3.0 · HSK 4HSK 3.0 · HSK 5HSK 3.0 · HSK 6HSK 3.0 · HSK 7–9
Ngữ pháp HSK 2.0:
HSK 1 (2.0)HSK 2 (2.0)HSK 3 (2.0)HSK 4 (2.0)HSK 5 (2.0)HSK 6 (2.0)

✍️Chữ Hán, Bộ Thủ & Luyện Đề Thi HSK

  • Luyện viết chữ Hán theo thứ tự nét (HSK 1–9) →
  • Bảng 214 bộ thủ tiếng Trung (Khang Hy) →
  • Chiết tự chữ Hán – Phân tích cấu tạo & mẹo nhớ →
  • Kho đề thi thử HSK 1–9 (Nghe – Đọc – Viết) →
    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9
  • Danh mục tất cả bài học tiếng Trung →