HaoHSK App Icon

HaoHSK App

Học tiếng Trung toàn diện: Luyện nghe, luyện đọc, từ vựng, ngữ pháp & đề thi HSK 2.0, HSK 3.0.

Bảng PinyinLuyện đọc HSK 1–6Luyện nghe & Hội thoạiNgữ pháp HSK 3.0 & 2.0Từ vựng theo chủ đềLuyện viết chữ Hán214 Bộ thủChiết tự chữ HánTừ điển Trung ViệtĐề thi thử HSKTất cả bài học
HSK 3.0HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9
HSK 2.0HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

© 2026 HaoHSK. Bảo lưu mọi quyền.

Chính sách bảo mật•Điều khoản sử dụng•Liên hệ & Hỗ trợ
Trang chủ词Từ vựng汉Chữ HánNgữ pháp
HaoHSK
HaoHSKHỌC TIẾNG TRUNG
拼音
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6

78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập

Hội thoại tiếng Trung thông dụng

Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio

Từ vựng theo chủ đề

Học từ theo tình huống thực tế

Luyện viết chữ Hán

Thứ tự nét viết từng chữ

214 bộ thủ

Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán

Chiết tự chữ Hán

Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện

Xem tất cả bài học →
Luyện đềNgữ phápTừ điểnBlogVIP
Luyện đềNgữ phápTừ điểnBlogVIP
拼音
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6

78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập

Hội thoại tiếng Trung thông dụng

Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio

Từ vựng theo chủ đề

Học từ theo tình huống thực tế

Luyện viết chữ Hán

Thứ tự nét viết từng chữ

214 bộ thủ

Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán

Chiết tự chữ Hán

Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện

Xem tất cả bài học →
Trang chủ/HSK/Bảng phiên âm Pinyin
拼音

Nhập môn · trước HSK 1

Bảng chữ cái tiếng Trung Pinyin – học phát âm từ con số 0

Tiếng Trung không ghép chữ từ a, b, c như tiếng Việt. Thứ người mới gọi là "bảng chữ cái tiếng Trung" thực chất là Pinyin (拼音 – pīnyīn): bộ ký hiệu Latin ghi lại cách đọc của chữ Hán theo tiếng phổ thông.

Trang này sắp xếp Pinyin theo khẩu hình miệng để bạn luyện từng nhóm âm, có nút nghe cho mọi ví dụ, bảng ghép vần tra nhanh và trò chơi đoán thanh điệu. Học xong, bạn chuyển ngay sang 500 từ vựng HSK 1.

21 · 声母36 · 韵母4 + 1 · 声调408+ · 音节Từ vựng HSK 1 (HSK 3.0)

Nội dung chính

  1. 1.Tiếng Trung có bảng chữ cái không?
  2. 2.21 thanh mẫu – chia theo khẩu hình
  3. 3.Vận mẫu – phần vần của âm tiết
  4. 4.4 thanh điệu và thanh nhẹ
  5. 5.Luyện tai: nghe và đoán thanh
  6. 6.Biến điệu – khi thanh thay đổi trong câu
  7. 7.Quy tắc viết Pinyin cần nhớ
  8. 8.Bảng ghép vần Pinyin đầy đủ
  9. 9.Lỗi người mới hay mắc
  10. 10.Lộ trình 5 ngày làm chủ Pinyin
  11. 11.Học tiếp sau Pinyin
  12. 12.Câu hỏi thường gặp

Tiếng Trung có bảng chữ cái không?

Không theo nghĩa thông thường. Mỗi chữ Hán (汉字) là một khối mang cả âm và nghĩa, nên không thể học vài chục chữ cái rồi tự ghép ra mọi chữ. Bù lại, năm 1958 Trung Quốc chính thức dùng hệ phiên âm Hán ngữ bính âm (汉语拼音) để "ghi âm" cho chữ Hán bằng chữ Latin.

Pinyin giúp bạn đọc đúng chữ mới, tra từ điển, gõ chữ Hán trên điện thoại và máy tính. Mọi giáo trình và đề thi HSK đều dùng Pinyin ở giai đoạn đầu, vì vậy đây là "cửa vào" bắt buộc của người mới.

Một âm tiết Pinyin gồm 3 phần

1

Thanh mẫu 声母 (shēngmǔ)

Phụ âm mở đầu âm tiết, ví dụ b, zh, x. Có 21 thanh mẫu.

2

Vận mẫu 韵母 (yùnmǔ)

Phần vần phía sau, ví dụ a, ao, iang. Một số âm tiết chỉ có vận mẫu như ài (爱).

3

Thanh điệu 声调 (shēngdiào)

Độ cao của giọng. Có 4 thanh và 1 thanh nhẹ; đổi thanh là đổi nghĩa.

Thanh mẫu + Vận mẫu + Thanh điệu = 1 âm tiết → h + ao + thanh 3 = hǎo (好)

21 thanh mẫu – chia theo khẩu hình

Thay vì học theo thứ tự b p m f… rời rạc, hãy học theo vị trí phát âm. Âm cùng nhóm dùng chung khẩu hình nên luyện cùng lúc sẽ nhanh hơn. Các cặp không bật hơi / bật hơi (b–p, d–t, g–k, j–q, zh–ch, z–c) là điểm mấu chốt.

Âm môi – b p m f

Dùng hai môi hoặc môi dưới với răng trên.

  • b
    Không bật hơi
    八bāsố támTừ HSK 1

    Giống "p" trong "pin" nhưng không bật hơi; ít người Việt đọc thành "b" có rung.

  • p
    Bật hơi
    跑pǎochạyTừ HSK 1

    Như "p" nhưng đẩy mạnh một luồng hơi ra, đặt tay trước miệng sẽ thấy gió.

  • m
    妈māmẹTừ HSK 1

    Như "m" tiếng Việt.

  • f
    饭fàncơm, bữa ănTừ HSK 1

    Như "ph" tiếng Việt: răng trên chạm nhẹ môi dưới.

💨 b và p: cùng khẩu hình, chỉ khác luồng hơi

Âm đầu lưỡi – d t n l

Đầu lưỡi chạm lợi ngay sau răng cửa trên.

  • d
    Không bật hơi
    大dàto, lớnTừ HSK 1

    Giống "t" tiếng Việt (không bật hơi), không phải "đ".

  • t
    Bật hơi
    他tāanh ấyTừ HSK 1

    Giống "th" tiếng Việt: có bật hơi rõ.

  • n
    你nǐbạnTừ HSK 1

    Như "n" tiếng Việt.

  • l
    六liùsố sáuTừ HSK 1

    Như "l" tiếng Việt.

💨 d và t: cùng khẩu hình, chỉ khác luồng hơi

Âm cuống lưỡi – g k h

Cuống lưỡi nâng lên chạm vòm mềm.

  • g
    Không bật hơi
    哥gēanh traiTừ HSK 1

    Giống "c/k" tiếng Việt, không bật hơi.

  • k
    Bật hơi
    看kànnhìn, xemTừ HSK 1

    Giống "kh" nhưng là âm tắc: chặn hơi ở cuống lưỡi rồi bật mạnh.

  • h
    好hǎotốtTừ HSK 1

    Gần "h" pha "kh": hơi cọ xát ở cuống lưỡi.

💨 g và k: cùng khẩu hình, chỉ khác luồng hơi

Âm mặt lưỡi – j q x

Đầu lưỡi tì răng dưới, mặt lưỡi nâng lên; chỉ đi với i và ü.

  • j
    Không bật hơi
    家jiānhà, gia đìnhTừ HSK 1

    Gần "ch" tiếng Việt, mặt lưỡi áp lên vòm, khóe miệng hơi kéo ngang.

  • q
    Bật hơi
    去qùđiTừ HSK 1

    Như j nhưng bật hơi mạnh; tuyệt đối không đọc "kiu" như tiếng Anh.

  • x
    学xuéhọcTừ HSK 1

    Gần "x" tiếng Việt, lưỡi phẳng, khóe môi kéo ngang như đang cười.

💨 j và q: cùng khẩu hình, chỉ khác luồng hơi

Âm uốn lưỡi – zh ch sh r

Đầu lưỡi cong lên phía vòm cứng. Nhóm khó nhất với người Việt.

  • zh
    Không bật hơi
    中zhōnggiữa; Trung QuốcTừ HSK 1

    Gần "tr" tiếng Việt (giọng Bắc Trung Bộ), đầu lưỡi cong lên chạm vòm trên.

  • ch
    Bật hơi
    吃chīănTừ HSK 1

    Như zh nhưng bật hơi mạnh.

  • sh
    书shūsáchTừ HSK 1

    Gần "s" uốn lưỡi của giọng miền Nam/miền Trung.

  • r
    人rénngườiTừ HSK 1

    Lưỡi cong như sh nhưng có rung dây thanh, gần "r" nhẹ, không rung đầu lưỡi.

💨 zh và ch: cùng khẩu hình, chỉ khác luồng hơi

Âm đầu lưỡi trước – z c s

Đầu lưỡi thẳng, đặt sau răng cửa, không cong.

  • z
    Không bật hơi
    字zìchữTừ HSK 1

    Đầu lưỡi thẳng chạm sau răng cửa, gần "ch" bị ép dẹt (như "dz").

  • c
    Bật hơi
    菜càimón ăn, rauTừ HSK 1

    Như z nhưng bật hơi: gần âm "ts" trong "cats".

  • s
    三sānsố baTừ HSK 1

    Như "x" tiếng Việt, đầu lưỡi thẳng sau răng, không cong.

💨 z và c: cùng khẩu hình, chỉ khác luồng hơi

Vận mẫu – phần vần của âm tiết

Vận mẫu đi sau thanh mẫu. Hãy bắt đầu từ 6 nguyên âm đơn, sau đó ghép thành vần kép và vần mũi. Cặp dễ nhầm nhất: -n (lưỡi chạm lợi, âm ngắn) và -ng (cuống lưỡi, âm vang ở mũi).

Nguyên âm đơn

Giữ nguyên khẩu hình suốt âm. ü đọc như "uy" nhưng tròn môi và không trượt.

  • a
    八bāsố támTừ HSK 1
  • o
    我wǒtôiTừ HSK 1
  • e
    喝hēuốngTừ HSK 1
  • i
    你nǐbạnTừ HSK 1
  • u
    不bùkhôngTừ HSK 1
  • ü
    女nǚnữTừ HSK 1

Vần kép

Trượt liền mạch từ nguyên âm này sang nguyên âm kia, không ngắt.

  • ai
    买mǎimuaTừ HSK 1
  • ei
    北běiphía bắcTừ HSK 1
  • ao
    好hǎotốtTừ HSK 1
  • ou
    走zǒuđi bộ, rời điTừ HSK 1
  • ia
    家jiānhà, gia đìnhTừ HSK 1
  • ie
    谢xiècảm ơn (谢谢)Từ HSK 1
  • ua
    花huāhoaTừ HSK 1
  • uo
    说shuōnóiTừ HSK 1
  • üe
    学xuéhọcTừ HSK 1
  • iao
    小xiǎonhỏTừ HSK 1
  • iou

    viết là -iu

    六liùsố sáuTừ HSK 1
  • uai
    快kuàinhanhTừ HSK 1
  • uei

    viết là -ui

    回huívề, quay lạiTừ HSK 1

Vần mũi trước (-n)

Kết thúc bằng đầu lưỡi chạm lợi trên, như "n" cuối tiếng Việt.

  • an
    看kànnhìn, xemTừ HSK 1
  • en
    很hěnrấtTừ HSK 1
  • in
    您nínngài, ông/bà (kính trọng)Từ HSK 1
  • ün
    云yúnmây
  • ian
    天tiāntrời, ngàyTừ HSK 1
  • uan
    晚wǎnmuộn, buổi tốiTừ HSK 1
  • üan
    远yuǎnxaTừ HSK 1
  • uen

    viết là -un

    问wènhỏiTừ HSK 1

Vần mũi sau (-ng)

Kết thúc ở cuống lưỡi, âm vang trong mũi, như "ng" cuối tiếng Việt.

  • ang
    忙mángbậnTừ HSK 1
  • eng
    冷lěnglạnhTừ HSK 1
  • ing
    听tīngngheTừ HSK 1
  • ong
    中zhōnggiữa; Trung QuốcTừ HSK 1
  • iang
    两liǎnghai (số lượng)Từ HSK 1
  • uang
    床chuánggiườngTừ HSK 1
  • ueng
    翁wēngông lão
  • iong
    用yòngdùngTừ HSK 1

Âm đặc biệt

er uốn lưỡi; -i là âm "i" đặc biệt sau zh ch sh r z c s.

  • er
    二èrsố haiTừ HSK 1
  • -i
    是shìlàTừ HSK 1

Sau zh, ch, sh, r, z, c, s, chữ "i" không đọc là "i": giữ nguyên khẩu hình của thanh mẫu rồi kéo dài hơi ra. Nghe thử:

吃chīănTừ HSK 1是shìlàTừ HSK 1日rìngày, mặt trờiTừ HSK 1字zìchữTừ HSK 1四sìsố bốnTừ HSK 1

4 thanh điệu và thanh nhẹ

Cùng âm "ma" nhưng 5 cách đọc cho 5 nghĩa khác nhau. Con số bên cạnh là độ cao giọng theo thang 1 (thấp) – 5 (cao).

Thanh 1

mā

ˉ · 55

妈

mẹ

Cao và đều, giữ giọng như đang hát một nốt dài.

Thanh 2

má

ˊ · 35

麻

cây gai; tê

Đi lên từ giữa lên cao, giống dấu sắc nhưng kéo dài hơn.

Thanh 3

mǎ

ˇ · 214

马

con ngựa

Xuống thấp rồi lên; trong câu thường chỉ đọc nửa đầu (thấp).

Thanh 4

mà

ˋ · 51

骂

mắng

Rơi mạnh từ cao xuống thấp, dứt khoát như ra lệnh.

Thanh nhẹ

ma

· · —

吗

trợ từ để hỏi

Ngắn và nhẹ, không đánh dấu; độ cao phụ thuộc chữ đứng trước.

Mẹo cho người Việt: thanh 1 ≈ thanh ngang nhưng cao hơn, thanh 2 ≈ dấu sắc, thanh 3 ≈ dấu hỏi, thanh 4 ≈ dấu huyền nói nhanh và mạnh.

Luyện tai: nghe và đoán thanh

Bấm nghe, chọn thanh bạn nghe được. Mỗi lượt là một chữ trong các bộ 4 thanh như mā – má – mǎ – mà.

Điểm: 0/0

Trò chơi dùng giọng đọc tiếng Trung có sẵn của trình duyệt. Nếu không nghe thấy gì, hãy cài thêm giọng tiếng Trung trong cài đặt máy.

Biến điệu – khi thanh thay đổi trong câu

Pinyin trong từ điển luôn ghi thanh gốc, nhưng khi nói, vài trường hợp đổi thanh theo quy tắc cố định:

Hai thanh 3 đứng liền nhau

Thanh 3 phía trước đọc thành thanh 2.

ViếtĐọc
你好nǐ hǎoní hǎo
很好hěn hǎohén hǎo

不 (bù) đứng trước thanh 4

Đọc thành bú. Trước thanh 1, 2, 3 vẫn đọc bù.

ViếtĐọc
不是bù shìbú shì
不对bù duìbú duì
不好bù hǎobù hǎo

一 (yī) đứng trước chữ khác

Trước thanh 4 đọc yí; trước thanh 1, 2, 3 đọc yì. Đếm số hoặc đứng cuối thì vẫn là yī.

ViếtĐọc
一个yī gèyí gè
一天yī tiānyì tiān
一起yī qǐyì qǐ

Quy tắc viết Pinyin cần nhớ

  1. 1

    Vần bắt đầu bằng i, u, ü khi không có thanh mẫu

    i → y (ia → ya, i → yi), u → w (uo → wo, u → wu), ü → yu (üe → yue).

  2. 2

    Bỏ hai chấm của ü sau j, q, x, y

    ju, qu, xu, yu thực chất là jü, qü, xü, yü. Chỉ sau n và l mới giữ dấu: nǚ, lǜ.

  3. 3

    Viết gọn iou, uei, uen

    Khi có thanh mẫu: liù (l + iou), huí (h + uei), wèn → dùn (d + uen).

  4. 4

    Đặt dấu thanh ở đâu?

    Có a hoặc e thì đặt lên a/e; có ou thì đặt lên o; còn lại đặt lên nguyên âm cuối: xiǎo, duō, guì, liù.

Bảng ghép vần Pinyin đầy đủ

Hơn 400 âm tiết hợp lệ của tiếng phổ thông, xếp theo thanh mẫu (cột) và vận mẫu (dòng). Ô trống nghĩa là tổ hợp đó không tồn tại.

Bấm vào một âm tiết để xem 4 thanh của nó.

ā · á · ǎ · à
VầnØbpmfdtnlgkhjqxzhchshrzcs
a
o
e
er
ai
ei
ao
ou
an
en
ang
eng
ong
i
ia
ie
iao
iou
ian
in
iang
ing
iong
u
ua
uo
uai
uei
uan
uen
uang
ueng
ü
üe
üan
ün

Lỗi người mới hay mắc

✗ Đọc Pinyin theo tiếng Anh hoặc tiếng Việt

✓ q không phải "kiu", x không phải "ích", c không phải "c" tiếng Việt. Luôn nghe mẫu trước khi đọc.

✗ Bỏ qua bật hơi

✓ b/p, d/t, g/k khác nhau ở luồng hơi chứ không ở độ rung. Để tờ giấy trước miệng: p, t, k phải làm giấy rung.

✗ Lẫn z c s với zh ch sh

✓ zh ch sh cần cong lưỡi; z c s để lưỡi thẳng. zì (字) và zhì (至) là hai chữ khác nhau.

✗ Đọc ü thành u

✓ nǚ (女 – nữ) và nǔ (努 – cố gắng) khác nghĩa. Với ü, môi tròn nhưng lưỡi đặt như i.

✗ Kéo thanh 3 quá dài trong câu

✓ Trong lời nói nhanh, thanh 3 thường chỉ đọc phần thấp (半三声). Đọc đủ xuống – lên chỉ khi đứng một mình hoặc cuối câu.

Lộ trình 5 ngày làm chủ Pinyin

  1. Ngày 1 – Thanh điệu

    Luyện 4 thanh với mā má mǎ mà, chơi trò đoán thanh ở trên 10 lượt.

  2. Ngày 2 – Nguyên âm đơn và vần kép

    a o e i u ü, rồi ai ei ao ou… Đọc to từng ví dụ.

  3. Ngày 3 – Thanh mẫu dễ

    Âm môi, đầu lưỡi, cuống lưỡi; chú ý các cặp bật hơi.

  4. Ngày 4 – Thanh mẫu khó

    j q x, zh ch sh r, z c s. Ghi âm giọng mình và so với mẫu.

  5. Ngày 5 – Vần mũi và ghép âm

    Phân biệt -n / -ng, tra bảng ghép vần, rồi đọc 20 từ đầu của HSK 1.

Học tiếp sau Pinyin

Khi đã đọc được Pinyin, hãy học từ vựng theo cấp độ. Mỗi từ trên HaoHSK đều có pinyin, nghĩa, câu ví dụ và nút nghe để bạn luyện tiếp phát âm.

Từ vựng HSK 1 (HSK 3.0) Từ vựng HSK 1 (HSK 2.0) Tất cả cấp độ HSK Blog mẹo học tiếng Trung
HSK 3.0 · HSK 2HSK 3.0 · HSK 3HSK 3.0 · HSK 4HSK 3.0 · HSK 5HSK 3.0 · HSK 6HSK 3.0 · HSK 7–9

Câu hỏi thường gặp

Bảng chữ cái tiếng Trung có bao nhiêu chữ?

Nếu tính theo Pinyin: 21 thanh mẫu, khoảng 36 vận mẫu và 4 thanh điệu cùng thanh nhẹ. Ghép lại được hơn 400 âm tiết (chưa tính thanh).

Học Pinyin mất bao lâu?

Khoảng 1–2 tuần để nắm cấu trúc nếu học đều mỗi ngày. Phát âm chuẩn và nghe tốt cần luyện tiếp song song khi học từ vựng.

Có nên học Pinyin trước chữ Hán?

Có, nhưng đừng học Pinyin quá lâu. Sau vài ngày hãy học song song chữ Hán, Pinyin và nghĩa của từng từ HSK 1.

Pinyin có khác giữa giản thể và phồn thể không?

Không. Giản thể và phồn thể là hai cách viết chữ Hán; Pinyin chỉ ghi âm tiếng phổ thông nên dùng chung cho cả hai.

Thi HSK có yêu cầu viết Pinyin không?

Đề HSK 1–2 có in Pinyin dưới chữ Hán để hỗ trợ; từ HSK 3 trở lên thì không. Vì vậy cần nhận mặt chữ Hán ngay từ đầu.

Thẻ

Bảng chữ cái tiếng TrungPinyinThanh mẫuVận mẫuThanh điệuPhát âm tiếng TrungHSK 1Người mới bắt đầu

#pinyin#bangchucaitiengtrung#hoctiengtrung#phatamtiengtrung#HSK1#HaoHSK

Học đồng bộ kỹ năng tiếng Trung HSK 1

Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 1 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.

📘Từ vựng HSK 3.0 cấp 1📙Từ vựng HSK 2.0 cấp 1📐Ngữ pháp HSK 3.0 cấp 1📏Ngữ pháp HSK 2.0 cấp 1📖Luyện đọc tiếng Trung HSK 1✍️Luyện viết chữ Hán HSK 1🎧Đề thi & Luyện nghe HSK 3.0 cấp 1📝Đề thi & Luyện nghe HSK 2.0 cấp 1

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung

  • Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6 (78 bài đọc hiểu) →
    Đọc HSK 1Đọc HSK 2Đọc HSK 3Đọc HSK 4Đọc HSK 5Đọc HSK 6
  • Luyện nghe & Hội thoại tiếng Trung giao tiếp →
  • • 1000 câu hỏi đáp tiếng Trung thông dụng
    • 3000 câu giao tiếp tiếng Trung theo tình huống
  • Bảng phiên âm Pinyin & 4 thanh điệu chuẩn →

📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề

Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
HSK 3.0 · HSK 1HSK 3.0 · HSK 2HSK 3.0 · HSK 3HSK 3.0 · HSK 4HSK 3.0 · HSK 5HSK 3.0 · HSK 6HSK 3.0 · HSK 7–9
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):
HSK 2.0 · HSK 1HSK 2.0 · HSK 2HSK 2.0 · HSK 3HSK 2.0 · HSK 4HSK 2.0 · HSK 5HSK 2.0 · HSK 6
Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề thông dụng →Từ điển Trung – Việt / Hán ngữ tra cứu nhanh →

📐Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 3.0 & HSK 2.0

Tổng hợp Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1–9 →
Ngữ pháp HSK 3.0:
HSK 3.0 · HSK 1HSK 3.0 · HSK 2HSK 3.0 · HSK 3HSK 3.0 · HSK 4HSK 3.0 · HSK 5HSK 3.0 · HSK 6HSK 3.0 · HSK 7–9
Ngữ pháp HSK 2.0:
HSK 1 (2.0)HSK 2 (2.0)HSK 3 (2.0)HSK 4 (2.0)HSK 5 (2.0)HSK 6 (2.0)

✍️Chữ Hán, Bộ Thủ & Luyện Đề Thi HSK

  • Luyện viết chữ Hán theo thứ tự nét (HSK 1–9) →
  • Bảng 214 bộ thủ tiếng Trung (Khang Hy) →
  • Chiết tự chữ Hán – Phân tích cấu tạo & mẹo nhớ →
  • Kho đề thi thử HSK 1–9 (Nghe – Đọc – Viết) →
    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9
  • Danh mục tất cả bài học tiếng Trung →