78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Càng... càng... (tỉ lệ thuận)
他汉语说得越来越好。
Tā Hànyǔ shuō de yuèláiyuè hǎo.
Anh ấy nói tiếng Trung càng ngày càng giỏi.
我越学汉语越喜欢汉语。
Wǒ yuè xué Hànyǔ yuè xǐhuān Hànyǔ.
Tôi càng học tiếng Trung càng thích tiếng Trung.
雨越下越大。
Yǔ yuè xià yuè dà.
Mưa càng rơi càng to.
•越来越 chỉ sự thay đổi theo thời gian; 越…越… chỉ tỉ lệ giữa hai hành động/trạng thái.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Nhầm 越...越... với 越来越....
•Đặt danh từ sau 越.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 4 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
孩子越长越漂亮。
Háizi yuè zhǎng yuè piàoliang.
Đứa trẻ càng lớn càng xinh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.