78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: 还 nghĩa 'vẫn, còn'; 也 nghĩa 'cũng'
我还想吃一点儿。
Wǒ hái xiǎng chī yìdiǎnr.
Tôi còn muốn ăn một chút nữa.
他还在公司。
Tā hái zài gōngsī.
Anh ấy vẫn còn ở công ty.
我也是中国人。
Wǒ yě shì Zhōngguó rén.
Tôi cũng là người Trung Quốc.
她也喜欢喝咖啡。
•还 = vẫn, còn; 也 = cũng. Cả hai đều đứng trước động từ hoặc tính từ.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Sai: 我是也学生。 → Đúng: 我也是学生。 (也 trước động từ)
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 2 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Tā yě xǐhuan hē kāfēi.
Cô ấy cũng thích uống cà phê.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.