78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
30 điểm ngữ pháp HSK 1 (HSK 3.0) chia thành 11 nhóm. Bấm vào từng điểm để xem công thức, cách dùng, ví dụ và lưu ý.
Các mẫu câu nền tảng nhất trong tiếng Trung: trật tự SVO, câu chữ 是, câu chữ 有, câu vị ngữ tính từ và câu tồn hiện 在/有.
Phân biệt và sử dụng chuẩn xác các phó từ phủ định 不, 没(有) và câu cầu khiến phủ định 别/不要.
Các cách đặt câu hỏi trong tiếng Trung: trợ từ 吗,ป, câu hỏi chính phản A不A, câu hỏi tỉnh lược 呢 và đại từ nghi vấn.
Trợ từ kết cấu (的, 得, 地), trợ từ ngữ khí cuối câu (了, 吧, 呢, 啊) và trợ từ động thái cơ bản.
Lượng từ danh사 (个, 本, 件, 张, 条, 位...), lượng từ động từ (次, 遍, 下) và phép lặp lượng từ biểu thị "mọi/mỗi".
Phó từ chỉ mức độ (很, 太, 真, 最, 非常, 有点儿), phạm vi (也, 都, 只) và thời gian/tần suất (正在, 已经, 就, 才, 再, 又).
Cấu trúc giới từ chỉ địa điểm, phương hướng, đối tượng, nguồn gốc và căn cứ (在, 从, 到, 离, 往, 对, 给, 跟, 为, 由, 按, 根据).
Động từ năng nguyện chỉ khả năng, kỹ năng, nguyện vọng, sự cho phép hoặc nghĩa vụ (会, 能, 可以, 想, 要, 应该, 得).
Cách đọc số đếm, phân biệt 二 và 两, cách nói số ước lượng và số thứ tự trong tiếng Trung.
Cách nói giờ giấc, thứ ngày tháng năm (trật tự từ lớn đến nhỏ) và vị trí trạng ngữ chỉ thời gian.
Hệ thống đại từ nhân xưng, đại từ chỉ định (这/那) và đại từ nghi vấn cơ bản trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc: Số từ + Lượng từ + Danh từ · 几 / 多少 + (Lượng từ) + Danh từ? · 电话号码:1 = yāo
Mẹo làm bài: Đề thi thường kiểm tra trực tiếp khả năng nghe và phân biệt số lượng, tuổi tác, giá cả, và các con số phức tạp hơn qua các tùy chọn trắc nghiệm hình ảnh hoặc hội thoại ngắn.
Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + 什么 / 哪儿 / 哪 + Danh từ? · Mệnh đề + 吗? · 怎么 + Động từ? / Danh từ + 怎么样?
Mẹo làm bài: Các câu hỏi nghi vấn là cấu trúc cơ bản nhất của mọi bài kiểm tra ngôn ngữ, đặc biệt là hỏi về danh tính, nghề nghiệp, nơi chốn, phương thức di chuyển và trạng thái sức khỏe/thời tiết.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 在 + Nơi chốn · Chủ ngữ + 在 + Cụm động từ + 呢 · Chủ ngữ + Động từ + 了 + Tân ngữ
Mẹo làm bài: Kiểm tra khả năng phân biệt giữa hành động đang diễn ra (在……呢) và hành động đã hoàn thành (了). Đây là hai khái niệm thì/thể quan trọng nhất ở cấp độ sơ cấp HSK 1.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 1 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 想 / 会 / 能 + Cụm động từ
Mẹo làm bài: 想 (muốn), 会 (biết/sẽ) và 能 (có thể) là các động từ năng nguyện thiết yếu giúp người học diễn đạt ý định, năng lực và dự đoán trong hội thoại thường ngày.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.