78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
40 điểm ngữ pháp HSK 5 (HSK 3.0) chia thành 12 nhóm. Bấm vào từng điểm để xem công thức, cách dùng, ví dụ và lưu ý.
Các cặp liên từ hô ứng trong câu phức chỉ tăng tiến, điều kiện, giả định, nhượng bộ và nhân quả (不但…而且…, 只要…就…, 只有…才…, 即使…也…, 既然…就…).
Các mẫu câu hô ứng cố định biểu thị hành động đồng thời, nối tiếp, liệt kê hoặc đối chiếu (一边…一边…, 又…又…, 一…就…, 不是…而是…, 一方面…另一方面…).
Các loại bổ ngữ đứng sau động từ/tính từ để bổ sung kết quả, mức độ, xu hướng, khả năng và thời lượng.
Các trợ từ và cấu trúc biểu thị tiến trình của hành động: hoàn thành (了), trải nghiệm (过), tiếp diễn (着, 正在…呢) và sắp xảy ra (要…了).
Nghĩa mở rộng trừu tượng của bổ ngữ xu hướng (起来, 下去, 出来, 过来, 下来, 上来) chỉ sự bắt đầu, tiếp tục, nhận ra hoặc hồi phục.
Các khung giới từ cố định hai đầu chỉ điều kiện, phạm vi, đối tượng và góc độ (在…下, 在…中, 在…上, 在…看来, 就…而言, 从…来看, 对…来说).
Câu liên động, phép lặp động từ (VV, V一V, V了V), cấu trúc động từ ly hợp và các mẫu động từ đặc thù.
Phó từ ngữ khí trung - cao cấp biểu thị sự phỏng đoán, nhượng bộ, miễn cưỡng, may mắn hoặc đánh giá khách quan (毕竟, 简直, 索性, 偏偏, 未必, 难免, 不妨).
Các mẫu câu hỏi tu từ dùng hình thức nghi vấn để khẳng định hoặc phủ định mạnh mẽ (难道…吗?, 不是…吗?, 怎么能…呢?, 何必/何苦…呢?).
Kỹ thuật đảo tân ngữ, đảo trạng ngữ hoặc đảo chủ-vị để nhấn mạnh thông tin trọng tâm và tạo nhịp điệu câu văn.
Các cụm từ cố định nối đoạn, tổng kết và đưa ra nhận định tự nhiên trong giao tiếp và bài viết (看来, 说不定, 怪不得, 总之, 总算, 恨不得).
Các khung câu cố định bốn chữ hoặc đối xứng giàu sức biểu đạt (千…万…, 东…西…, 不A不B, 无…无…, 可…可…, 归根结底, 总而言之).
Cấu trúc: Chủ ngữ + 居然 / 反而 / 倒 + Cụm động từ
Mẹo làm bài: '居然' nhấn mạnh sự việc bất ngờ ngoài dự liệu; '反而' nhấn mạnh kết quả trái ngược hẳn với lẽ thường; '倒' biểu thị sự tương phản nhẹ nhàng hoặc ngoài mong đợi.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 为 + Tác nhân + 所 + Động từ
Mẹo làm bài: Tương đương với câu chữ 被, trong đó '为' dẫn ra tác nhân gây ra hành động, '所' đứng ngay trước động từ để bổ trợ hoàn chỉnh.
Cấu trúc: Động từ + 得起 / 不起 · 舍不得 + Động từ / Danh từ
Mẹo làm bài: '买不起/经得起' biểu thị có đủ hoặc không đủ điều kiện tài chính/nghị lực; '舍不得' biểu thị tiếc nuối không nỡ từ bỏ hay chia xa.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 5 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Cấu trúc: 除非 + Điều kiện,才 / 否则 + Kết quả · 万一 + Điều kiện,就 + Cụm động từ
Mẹo làm bài: '除非' nêu điều kiện duy nhất, thường phối hợp với '才' (chỉ khi... mới) hoặc '否则' (trừ phi... nếu không); '万一' dự phòng rủi ro xác suất thấp.
Cấu trúc: 与其 + A,不如 / 宁可 + B
Mẹo làm bài: '与其 A 不如 B' nghĩa là: thay vì chọn A thì thà chọn B còn hơn (A bị bỏ, B được chọn). Nhận diện nhanh thứ tự để sắp xếp câu chính xác.
Cấu trúc: 何必 + Cụm động từ · 反正 + Kết luận · 难怪 + Sự thật / Tình huống
Mẹo làm bài: '何必' dùng phản vấn khuyên can 'hà tất/cần gì phải'; '反正' nhấn mạnh bất kể thế nào thì kết quả vẫn thế; '难怪' thể hiện sự vỡ lẽ thấu hiểu.
Cấu trúc: Tính từ + 得 + 不行 / 不得了
Mẹo làm bài: Biểu thị mức độ đạt đến đỉnh điểm (vui không xiết, mệt đứt hơi, đau không chịu nổi). Rất đắc lực khi viết văn 80 chữ miêu tả cảm xúc nhân vật.
Cấu trúc: Số từ + 顶 / 根 / 所 / 支 / 则 + Danh từ
Mẹo làm bài: Một chiếc mũ (一顶帽子); một sợi tóc/que diêm (一根头发/火柴); một ngôi trường (一所学校); một bản tin (一则消息); một cây bút/bài hát (一支笔/歌曲). Nhớ chắc cặp để ăn trọn điểm điền từ.
Cấu trúc: 像 + Danh từ + 似的 · Danh từ + 般
Mẹo làm bài: '像……似的' tương đương '像……一样' diễn tả sự tương đồng hình ảnh sống động; '……般' là dạng ước lệ văn chương cổ (như hoa như ngọc, như ánh nắng).
Cấu trúc: 80字 = 开头 20 + 中间 40 + 结尾 20
Mẹo làm bài: Phải dùng trọn vẹn cả 5 từ khóa được cho (Câu 99) hoặc bám sát hành động cốt lõi của bức tranh (Câu 100). Sử dụng linh hoạt ít nhất 2 liên từ HSK 5 (不仅……反而, 随着, 从而, 毕竟) để đạt điểm cấu trúc tối đa.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.