78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
32 điểm ngữ pháp HSK 2 (HSK 3.0) chia thành 11 nhóm. Bấm vào từng điểm để xem công thức, cách dùng, ví dụ và lưu ý.
Các trợ từ và cấu trúc biểu thị tiến trình của hành động: hoàn thành (了), trải nghiệm (过), tiếp diễn (着, 正在…呢) và sắp xảy ra (要…了).
Trợ từ kết cấu (的, 得, 地), trợ từ ngữ khí cuối câu (了, 吧, 呢, 啊) và trợ từ động thái cơ bản.
Phó từ chỉ mức độ (很, 太, 真, 最, 非常, 有点儿), phạm vi (也, 都, 只) và thời gian/tần suất (正在, 已经, 就, 才, 再, 又).
Các cấu trúc so sánh hơn, kém, ngang bằng và递进 (比, 没有, 跟…一样, 越来越…, 越A越B).
Câu liên động, phép lặp động từ (VV, V一V, V了V), cấu trúc động từ ly hợp và các mẫu động từ đặc thù.
Cấu trúc giới từ chỉ địa điểm, phương hướng, đối tượng, nguồn gốc và căn cứ (在, 从, 到, 离, 往, 对, 给, 跟, 为, 由, 按, 根据).
Các liên từ nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề chỉ nguyên nhân, chuyển折, điều kiện và lựa chọn (因为…所以…, 虽然…但是…, 如果, 或者/还是).
Câu có tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ của động từ thứ hai (请, 让, 叫, 派, 催, 劝 + Người + V).
Động từ năng nguyện chỉ khả năng, kỹ năng, nguyện vọng, sự cho phép hoặc nghĩa vụ (会, 能, 可以, 想, 要, 应该, 得).
Lượng từ danh사 (个, 本, 件, 张, 条, 位...), lượng từ động từ (次, 遍, 下) và phép lặp lượng từ biểu thị "mọi/mỗi".
Các loại bổ ngữ đứng sau động từ/tính từ để bổ sung kết quả, mức độ, xu hướng, khả năng và thời lượng.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 要 + Cụm động từ · (快) + 要 + Cụm động từ + 了
Mẹo làm bài: '要' và cấu trúc diễn tả hành động sắp xảy ra ('要……了' hoặc '快要……了') là các cấu trúc cơ bản và quan trọng, xuất hiện liên tục trong bài thi nghe và đọc để hỏi về dự định hoặc phán đoán thời điểm sự việc diễn ra.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 是 + Mốc thời gian / Nơi chốn / Cách thức / Phương tiện + Động từ + 的
Mẹo làm bài: Cấu trúc dùng để nhấn mạnh chủ thể, thời gian, địa điểm hoặc cách thức thực hiện hành động đã hoàn thành, xuất hiện dày đặc trong bài đối thoại và câu kể, đặc biệt là phần Đọc hiểu nối câu.
Cấu trúc: Động từ + 完 / 见 / 错 / 懂 / 到 · Động từ + 完 + 了 / 没 + Động từ + 完
Mẹo làm bài: Các bổ ngữ kết quả như 完, 见, 错, 懂, 到 kiểm tra năng lực hiểu hành động đã hoàn tất trọn vẹn hay chưa và đạt kết quả ra sao, là trọng tâm phân loại điểm số của phần Nghe và Đọc hiểu.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 2 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Cấu trúc: A + 离 + B + 远 / 近 · 离 + Mốc thời gian + 还有 + Số từ + 天
Mẹo làm bài: '离' là giới từ nền tảng ở HSK 2 diễn tả khoảng cách địa lý (xa/gần) hoặc khoảng cách đến một mốc thời gian, luôn có mặt trong các bài hội thoại về hỏi đường, địa điểm và di chuyển.
Cấu trúc: A + 比 + B + Tính từ · A + 比 + B + Tính từ + Số từ + Lượng từ · A + Động từ + 得 + 比 + B + Tính từ
Mẹo làm bài: Câu chữ '比' so sánh độ hơn kém giữa hai đối tượng, thường xuất hiện dưới dạng so sánh tính chất đơn thuần, có số lượng chênh lệch cụ thể, hoặc kết hợp với bổ ngữ trạng thái (得).
Cấu trúc: Chủ ngữ + 再 + Cụm động từ(将来) ↔ Chủ ngữ + 又 + Cụm động từ + 了(已经)
Mẹo làm bài: '再' biểu thị hành động sẽ lặp lại hoặc tiếp tục trong tương lai, là phó từ thường gặp trong hội thoại lập kế hoạch, dặn dò ('nghĩ lại', 'mai gọi lại') và phân biệt với '又'.
Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + 得 + (很 / 不) + Tính từ · Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Động từ + 得 + Tính từ
Mẹo làm bài: Bổ ngữ trạng thái kết nối bởi trợ từ '得' dùng để đánh giá, miêu tả trình độ hoặc kết quả thực hiện của hành động (chạy nhanh, học tốt, dọn sạch), là ngữ pháp kiểm tra khả năng cấu trúc câu phức của thí sinh.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 怎么 + (没 / 不) + Cụm động từ?(问原因)
Mẹo làm bài: '怎么' trong HSK 2 thường dùng để hỏi nguyên nhân (tại sao, sao lại...) thay vì cách thức đơn thuần, thường mang ngữ khí thắc mắc hoặc ngạc nhiên, là từ khóa then chốt trong các bẫy nghe hiểu hội thoại.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.