78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Chưa / Không có (phủ định quá khứ & sở hữu)
我没有姐姐。
Wǒ méiyǒu jiějie.
Tôi không có chị gái.
他没去学校。
Tā méi qù xuéxiào.
Anh ấy chưa/không đến trường.
我没吃早饭。
Wǒ méi chī zǎofàn.
Tôi chưa ăn sáng.
桌子上没有书。
•Phủ định 有 luôn dùng 没有, không bao giờ dùng 不有.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Dùng 不有: SAI 我不有钱 → ĐÚNG 我没有钱.
•Nhầm 没 với 不 cho quá khứ: SAI 我昨天不去 → ĐÚNG 我昨天没去.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 1 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Zhuōzi shàng méiyǒu shū.
Trên bàn không có sách.
她没有钱。
Tā méiyǒu qián.
Cô ấy không có tiền.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.