78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
52 điểm ngữ pháp HSK 7-9 (HSK 3.0) chia thành 15 nhóm. Bấm vào từng điểm để xem công thức, cách dùng, ví dụ và lưu ý.
Các hư từ và kết cấu kế thừa từ văn ngôn còn sống trong tiếng Trung hiện đại bậc cao (之, 其, 所, 乃, 即, 莫, 勿, 凡, 皆, 均, 亦, 诚, 岂, 焉, 自…以来).
Các phương thức danh hóa cụm động/tính từ và định nghĩa thuật ngữ học thuật trong HSK 7–9 (所+V, V+者, 所谓…, 之所以…是因为…, hậu tố 化/性/度).
Các cấu trúc bị động trang trọng trong văn viết và học thuật: 为…所…, 受(到)/遭(受) + N, 得以/加以/予以 + V.
Liên từ văn viết biểu thị quan hệ suy luận, điều kiện, chuyển ý, phòng ngừa và liệt kê lý do (既然/既…则…, 固然…但…, 尚且…何况…, 以免, 从而/进而, 一则…二则…).
Các động từ và cấu trúc gây khiến trang trọng trong văn báo chí, học thuật (致使, 导致, 促成, 促使, 引发, 使得, 令…的是).
Hệ thống giới từ trang trọng dùng trong báo chí, pháp luật và văn bản hành chính (鉴于, 出于, 本着, 依据, 围绕, 针对, 关乎, 就…而言).
Các cấu trúc bổ ngữ và cụm động từ trang trọng bậc cao (得以, 予以, 加以, 致以, 付诸, 趋于, 陷于, 归于, 难以, 足以).
Các cụm cố định 4 chữ và quán dụng ngữ trang trọng trong văn nghị luận, báo cáo HSK 7–9 (可想而知, 显而易见, 不言而喻, 由此可见, 综上所述).
Các liên từ điều kiện và nhượng bộ văn ngôn trang trọng (倘若/若/如若, 纵使/纵然/即便/哪怕, 无论/不论…均/皆…, 唯有…方能…).
Phủ định kép, thành ngữ phản vấn, phó từ chuyển ngoặt và cấu trúc tu từ trong văn nghị luận HSK 7–9 (非…不可, 无不, 莫不, 何乐而不为, 谈何容易, 不料/岂料).
Nhóm phó từ văn viết tinh tế chỉ mức độ, khẳng định, tần suất liên tiếp và sắc thái nghịch ngữ trong HSK 7–9 (颇/甚/殊/尤, 实在/着实/委实, 未尝/不妨/何妨, 接连/一连/陆续, 倒, 偏偏).
Các khuôn 4 chữ bán cố định và cụm kết hợp trang trọng tạo nhịp điệu cân đối cho văn viết (不A不B, 无A无B, 大A大B, 颇具/极具, 不无…, 有所…).
Cấu trúc so sánh văn viết, lựa chọn quyết đoán và tỉ dụ tu từ (宁可…也不…, 与其…毋宁…, 无异于, 犹如…一般, 相差无几).
Các cấu trúc dẫn nguồn tin báo chí và trích dẫn học thuật trong HSK 7–9 (据悉, 据报道, 据了解, 正如/诚如…所言, 如前所述).
Kỹ thuật đảo tân ngữ, đảo trạng ngữ hoặc đảo chủ-vị để nhấn mạnh thông tin trọng tâm và tạo nhịp điệu câu văn.
Cấu trúc: N1 + 之 + N2(= 的) | 所 + Động từ(Danh hóa) | 為…所…(Bị động) | 莫过于…(So sánh bậc nhất)
Mẹo làm bài: Xác định đúng vai trò ngữ pháp: 之 nối định ngữ (tương đương 的) hoặc làm đại từ tân ngữ; 所 đứng trước ngoại động từ tạo cụm danh từ chỉ đối tượng chịu tác động.
Cấu trúc: 加以 + Động từ 2 âm tiết(xử lý) | 予以 + Danh động từ(ban/dành cho) | 得以 + Động từ(nhờ đó có thể)
Mẹo làm bài: Sau 加以/予以 bắt buộc là động từ hai âm tiết mang tính danh hóa (không có tân ngữ đi sau nữa); còn 得以 luôn chỉ kết quả thuận lợi nhờ điều kiện trước đó.
Cấu trúc: 不无 + 道理/遗憾(= 很有几分) | 未尝 + 不/没有(= 并非不) | 无非 / 不外乎 + 是…(= 只是)
Mẹo làm bài: Đếm kỹ số từ phủ định trong câu đọc hiểu HSK 7–9: 不无道理 = có lý; 未尝不可 = hoàn toàn có thể; trong khi 无非 chỉ mang nghĩa giới hạn ("chẳng qua chỉ là"), không phải phủ định.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 7–9 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
Cấu trúc: 鉴于 + Tình hình thực tế | 本着 + Nguyên tắc + 的态度 | 就 + Phạm vi + 而言 | 自 + Mốc quá khứ + 以来
Mẹo làm bài: Không được bỏ chữ thứ hai của khung giới từ (như bỏ 而言 trong 就…而言 hoặc bỏ 以来 trong 自…以来); 本着 luôn đi với danh từ trừu tượng chỉ nguyên tắc/tinh thần.
Cấu trúc: 纵使/纵然/即便 + Giả định,也/都… | 唯有 + Điều kiện,方能/才 + Kết quả | 无论…,均/皆 + Vị ngữ
Mẹo làm bài: Chú ý sự đồng nhất về phong cách ngữ thể (register): 唯有 đi với 方能, 无论/不论 trong văn viết đi với 均/皆, còn 纵使/纵然 bắt buộc có 也/都 ở mệnh đề chính.
Cấu trúc: 颇具/极具 + Danh từ phẩm chất(特色/价值) | 颇有 + Danh từ nhận định(道理/成效) | …,何乐而不为?
Mẹo làm bài: Sử dụng các cụm 4 chữ (颇具影响力, 极具价值, 显而易见, 综上所述, 何乐而不为) trong phần Viết luận và Dịch thuật HSK 7–9 giúp tăng mạnh điểm phong cách học thuật.