HaoHSK App Icon

HaoHSK App

Học tiếng Trung toàn diện: Luyện nghe, luyện đọc, từ vựng, ngữ pháp & đề thi HSK 2.0, HSK 3.0.

Bảng PinyinLuyện đọc HSK 1–6Luyện nghe & Hội thoạiNgữ pháp HSK 3.0 & 2.0Từ vựng theo chủ đềLuyện viết chữ Hán214 Bộ thủChiết tự chữ HánTừ điển Trung ViệtĐề thi thử HSKTất cả bài học
HSK 3.0HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9
HSK 2.0HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

© 2026 HaoHSK. Bảo lưu mọi quyền.

Chính sách bảo mật•Điều khoản sử dụng•Liên hệ & Hỗ trợ
Trang chủ词Từ vựng汉Chữ HánNgữ pháp
HaoHSK
HaoHSKHỌC TIẾNG TRUNG
拼音
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6

78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập

Hội thoại tiếng Trung thông dụng

Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio

Từ vựng theo chủ đề

Học từ theo tình huống thực tế

Luyện viết chữ Hán

Thứ tự nét viết từng chữ

214 bộ thủ

Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán

Chiết tự chữ Hán

Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện

Xem tất cả bài học →
Luyện đềNgữ phápTừ điểnBlogVIP
Luyện đềNgữ phápTừ điểnBlogVIP
拼音
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6

78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập

Hội thoại tiếng Trung thông dụng

Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio

Từ vựng theo chủ đề

Học từ theo tình huống thực tế

Luyện viết chữ Hán

Thứ tự nét viết từng chữ

214 bộ thủ

Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán

Chiết tự chữ Hán

Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện

Xem tất cả bài học →
HaoHSK/Luyện đề thi HSK/HSK 2.0 · HSK 1

Đề thi HSK 1 (HSK 2.0): cấu trúc, cách làm bài & thi thử online

Bài thi HSK 1 (HSK 2.0) kiểm tra kỹ năng nghe và đọc với 40 câu trong 40 phút. Bạn cần nắm khoảng 150 từ vựng và đạt 120/200 điểm để đỗ. Dưới đây là cấu trúc đề, cách làm từng phần, cách tính điểm và lộ trình ôn tập, kèm đề thi thử online.

Từ vựng cần nắm: 150 từNghe 20 · Đọc 2040 phút · Điểm đạt 120/200

Đề thi thử HSK 1 (HSK 2.0)

  • 1H10000 40 câu· 40 phútLàm bài
  • 2H10901 40 câu· 40 phútLàm bài
  • 3H10902 40 câu· 40 phút

Cấu trúc đề thi HSK 1 (HSK 2.0)

PhầnDạng bàiSố câuThời gian
Nghe hiểu20~15 phút
Phần 1Nhìn tranh, phán đoán đúng/sai5
Phần 2Nghe câu, chọn tranh đúng5
Phần 3Ghép câu, hội thoại với tranh5
Phần 4Hội thoại ngắn, chọn đáp án5
Đọc hiểu20~17 phút
Phần 1

Cách làm bài thi HSK 1 từng bước

1Nghe hiểu

  • Tận dụng vài giây trước mỗi câu để đọc trước đáp án hoặc tranh, đoán trước chủ đề sẽ nghe.
  • Mỗi câu được phát 2 lần: lần đầu nắm ý chính, lần hai kiểm tra lại chi tiết.
  • Chú ý số đếm, thời gian, địa điểm và từ phủ định (不, 没) – đây là chỗ đề hay gài bẫy.

2Đọc hiểu

  • Đọc câu hỏi trước rồi mới tìm thông tin trong bài.
  • Phần điền từ: xác định từ loại cần điền (danh từ, động từ, lượng từ…) trước khi chọn.
  • Chia thời gian theo số câu; câu nào quá lâu thì đánh dấu, làm câu khác rồi quay lại.

Mẹo ôn thi HSK hiệu quả

  • Học chắc từ vựng của cấp mình thi trước khi luyện đề – phần lớn câu hỏi nghe và đọc xoay quanh đúng danh sách từ đó.
  • Luyện đề với đồng hồ bấm giờ để quen áp lực thời gian, đặc biệt là phần đọc ở cấp 4 trở lên.
  • Sau mỗi đề, ghi lại những từ và mẫu câu làm sai rồi ôn lại vào ngày hôm sau.
  • Từ HSK 3, đề không còn in pinyin – hãy tập đọc chữ Hán ngay từ những cấp đầu.

Cách tính điểm và điểm đỗ

Mỗi kỹ năng tối đa 100 điểm, tổng 200 điểm; đạt từ 120 điểm là đỗ. Không có điểm liệt từng phần và trả lời sai không bị trừ điểm, vì vậy đừng bỏ trống câu nào.

Lộ trình ôn thi HSK 1

  1. 1Học chắc 150 từ vựng HSK 1 (có pinyin, nghĩa, ví dụ và phát âm) →
  2. 2Nắm 42 điểm ngữ pháp HSK 1 kèm công thức và ví dụ →
  3. 3Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6 · HSK 1 →
  4. 4Luyện viết chữ Hán HSK 1 theo thứ tự nét →
  5. 5Luyện nghe – nói qua hội thoại tiếng Trung theo chủ đề →

Câu hỏi thường gặp về kỳ thi HSK 1

Đề thi HSK 1 có bao nhiêu câu?

40 câu: 20 câu nghe, 20 câu đọc.

Thi HSK 1 mất bao lâu?

Khoảng 40 phút, đã gồm 5 phút điền thông tin cá nhân.

Bao nhiêu điểm thì đỗ HSK 1?

Đạt từ 120/200 điểm trở lên là đỗ, không có điểm liệt từng phần.

Cần bao nhiêu từ vựng để thi HSK 1?

Khoảng 150 từ theo chuẩn HSK 2.0. HaoHSK có đủ danh sách từ của cấp này kèm pinyin, nghĩa, ví dụ và phát âm.

Đề thi các cấp khác

HSK 3.0HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9
HSK 2.0HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

Học đồng bộ kỹ năng tiếng Trung HSK 1

Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 1 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.

📘Từ vựng HSK 3.0 cấp 1📙Từ vựng HSK 2.0 cấp 1📐Ngữ pháp HSK 3.0 cấp 1📏Ngữ pháp HSK 2.0 cấp 1📖Luyện đọc tiếng Trung HSK 1✍️Luyện viết chữ Hán HSK 1🎧Đề thi & Luyện nghe HSK 3.0 cấp 1
Làm bài
  • 4H11003 40 câu· 40 phútLàm bài
  • 5H11004 40 câu· 40 phútLàm bài
  • 6H11005 40 câu· 40 phútLàm bài
  • 7H11006 40 câu· 40 phútLàm bài
  • 8H11007 40 câu· 40 phútLàm bài
  • 9H11008 40 câu· 40 phútLàm bài
  • 10H11329 40 câu· 40 phútLàm bài
  • 11H11330 40 câu· 40 phútLàm bài
  • 12H11331 40 câu· 40 phútLàm bài
  • 13H11332 40 câu· 40 phútLàm bài
  • 14H11334 40 câu· 40 phútLàm bài
  • 15H11335 40 câu· 40 phútLàm bài
  • Nhìn tranh, phán đoán đúng/sai
    5
    Phần 2Ghép câu, hội thoại với tranh5
    Phần 3Ghép câu hỏi với câu trả lời5
    Phần 4Chọn từ điền vào chỗ trống5
    Tổng cộng4040 phút

    Thời gian đã gồm 5 phút điền thông tin. Cấp 1–2 chỉ có nghe và đọc; từ cấp 3 có thêm phần viết.

  • 6Làm đề thi thử có bấm giờ, ghi lại câu sai và ôn lại hôm sau
  • 📝
    Đề thi & Luyện nghe HSK 2.0 cấp 1

    Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

    Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

    📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung

    • Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6 (78 bài đọc hiểu) →
      Đọc HSK 1Đọc HSK 2Đọc HSK 3Đọc HSK 4Đọc HSK 5Đọc HSK 6
    • Luyện nghe & Hội thoại tiếng Trung giao tiếp →
    • • 1000 câu hỏi đáp tiếng Trung thông dụng
      • 3000 câu giao tiếp tiếng Trung theo tình huống
    • Bảng phiên âm Pinyin & 4 thanh điệu chuẩn →

    📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề

    Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
    HSK 3.0 · HSK 1HSK 3.0 · HSK 2HSK 3.0 · HSK 3HSK 3.0 · HSK 4HSK 3.0 · HSK 5HSK 3.0 · HSK 6HSK 3.0 · HSK 7–9
    Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):
    HSK 2.0 · HSK 1HSK 2.0 · HSK 2HSK 2.0 · HSK 3

    📐Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 3.0 & HSK 2.0

    Tổng hợp Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1–9 →
    Ngữ pháp HSK 3.0:
    HSK 3.0 · HSK 1HSK 3.0 · HSK 2HSK 3.0 · HSK 3HSK 3.0 · HSK 4HSK 3.0 · HSK 5HSK 3.0 · HSK 6HSK 3.0 · HSK 7–9
    Ngữ pháp HSK 2.0:
    HSK 1 (2.0)HSK 2 (2.0)

    ✍️Chữ Hán, Bộ Thủ & Luyện Đề Thi HSK

    • Luyện viết chữ Hán theo thứ tự nét (HSK 1–9) →
    • Bảng 214 bộ thủ tiếng Trung (Khang Hy) →
    • Chiết tự chữ Hán – Phân tích cấu tạo & mẹo nhớ →
    • Kho đề thi thử HSK 1–9 (Nghe – Đọc – Viết) →
      HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9
    • Danh mục tất cả bài học tiếng Trung →
    HSK 2.0 · HSK 4
    HSK 2.0 · HSK 5
    HSK 2.0 · HSK 6
    Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề thông dụng →Từ điển Trung – Việt / Hán ngữ tra cứu nhanh →
    HSK 3 (2.0)
    HSK 4 (2.0)
    HSK 5 (2.0)
    HSK 6 (2.0)