78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Danh sách 58 từ vựng tiếng Trung chủ đề Điện báo (nhóm Ngành nghề), có chữ Hán, pinyin, nghĩa và nút nghe phát âm. Bấm vào một từ để xem nghĩa khi đang ẩn.
pāowùmiàn tiānxiàn
Ăngten chảo
chuánzhēn bàozhǐ
Báo chí theo đường fax
diàn bào fèi shōujù
Biên lai thu tiền điện báo
hǎidǐ diànlǎn
Cáp điện ngầm dưới biển
dìxià diànlǎn
Cáp điện ngầm
diànlǎn
Cáp điện
tōngxìn xiānwéi
Cáp quang thông tin
diàn bào fèi
Cước phí điện báo
dǎ diànbào
Đánh điện
lǐyí diànbào
Điện báo lễ nghi
ànmǎ diànbào
Điện báo mã số lóng
mìmǎ diànbào
Điện báo mật mã
chuánzhēn diànbào
Điện báo qua fax
guójì diànbào
Điện báo quốc tế
zàibō diànbào
Điện báo tải ba (truyền bằng sóng)
zhuānxiàn diànbào
Điện báo theo đường dây riêng
wúxiàndiàn chuánzhēn diànbào
Điện báo theo fax vô tuyến điện
huí bō diànbào
Điện báo theo sóng phản hồi
pǔtōng diànbào
Điện báo thông thường
xīnwén diànbào
Điện báo tin tức
guónèi diànbào
Điện báo trong nước
zìdòng diànbào
Điện báo tự động
míngwén diànbào
Điện báo văn bản rõ ràng
wúxiàndiànbào
Điện báo vô tuyến
jiāojì diànbào
Điện báo xã giao
diànbào
Điện báo
yàndiàn
Điện chia buồn
jiā jí diànbào
Điện khẩn
jí diàn
Điện khẩn
hèdiàn
Điện mừng
píng diàn
Điện thường
yì diàn
Giải mã bức điện
diànbàozhǐ
Giấy điện báo
chuánzhēn gǎnguāng zhǐ
Giấy in cảm quang
diàn bào guàhào
Mã số điện báo
diàn chuán dǎzìjī
Máy điện báo đánh chữ
jūnyòng fā bào jī
Máy điện báo quân dụng
chángbō fā bào jī
Máy điện báo sóng dài
duǎnbō fā bào jī
Máy điện báo sóng ngắn
wéibō diànxìn wǎng
Máy điện báo vi sóng
shǒutí fā bào jī
Máy điện báo xách tay
chuánzhēn jī
Máy fax
yì diàn yuán
Người đọc bức điện (giải mã)
diàn chuán dǎzì diànbào yuán
Nhân viên điện báo đánh chữ
diàn wén
Nội dung bức điện
zhèngwén
Phần chính bức điện
zì shǒu
Phần đầu bức điện
diànmǎ běn
Quyền mã điện báo
wéibō léidá
Rada vi sóng
zìshù
Số chữ
wèixīng tōngxìn
Thông tin bằng vệ tinh
shūxìn diàn
Thư tín (điện thư)
wèixīng zhuǎnbò zhàn
Trạm chuyển sóng từ vệ tinh
Wúxiàn diànhuà zhàn
Trạm điện thoại vô tuyến
diànbào jú
Trung tâm điện báo
duō lù chuánshū
Truyền dẫn bằng nhiều đường
chuánzhēn diànbào shūsòng
Truyền điện báo qua fax
tōngxìn wèi xìn
Vệ tinh thông tin
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.