78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Sao không vui mà làm / Đâu phải chuyện dễ
既能赚钱又能学习,何乐而不为?
Jì néng zhuànqián yòu néng xuéxí, héléérbùwéi?
Vừa kiếm được tiền lại vừa học được, sao không vui mà làm chứ?
说起来容易,做起来谈何容易。
Shuō qǐlái róngyì, zuò qǐlái tánhéróngyì.
Nói thì dễ, làm thì đâu phải chuyện dễ.
这样的好事,何乐而不为呢?
Zhèyàng de hǎoshì, héléérbùwéi ne?
Việc tốt như vậy, sao lại không vui mà làm?
•何乐而不为 luôn mang nghĩa khẳng định mạnh ("rất nên làm", cuối câu có dấu hỏi), còn 谈何容易 mang nghĩa phủ định mạnh ("vô cùng khó khăn", cuối câu thường dùng dấu chấm hoặc chấm than).
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Hiểu nhầm 何乐而不为 - là khẳng định mạnh, không phải hỏi thật.
•Dùng các thành ngữ này trong khẩu ngữ thân mật - quá văn vẻ.
•Lẫn 谈何容易 với 不容易 - 谈何容易 phản vấn mạnh hơn nhiều.
•Dùng sai văn cảnh - các thành ngữ có ngữ cảnh riêng.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 7–9 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
Chénggōng tán hé róngyì, xūyào chángqī nǔlì.
Thành công nào có dễ, cần nỗ lực lâu dài.