78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Nhận được / Bị (phản đối, phạt) / Gánh chịu
他的研究成果受到了广泛关注。
Tā de yánjiū chéngguǒ shòudào le guǎngfàn guānzhù.
Thành quả nghiên cứu của ông nhận được sự quan tâm rộng rãi.
这家公司因违规遭到严厉处罚。
Zhè jiā gōngsī yīn wéiguī zāodào yánlì chǔfá.
Công ty này vì vi phạm đã bị xử phạt nghiêm khắc.
当地居民遭受了严重的经济损失。
Dāngdì jūmín zāoshòu le yánzhòng de jīngjì sǔnshī.
Cư dân địa phương đã gánh chịu tổn thất kinh tế nghiêm trọng.
•Nhớ quy tắc sắc thái và âm tiết: 得到 chỉ đi với tích cực, 遭到 / 遭受 chỉ đi với tiêu cực (遭受 nặng hơn 遭到), còn 受到 dùng được cho cả hai; tân ngữ phía sau bắt buộc là danh từ/động từ hai âm tiết trừu tượng (không nói *受到打).
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Dùng 遭到 cho việc tốt ('遭到表扬' sai).
•Dùng động từ đơn sau 受到 ('受到打' sai).
•Lẫn 得到 và 受到 - 得到 chỉ tích cực, 受到 cả hai.
•Quên đặc tính trang trọng - dùng trong khẩu ngữ.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 7–9 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
Gāi tíyì dédào le yǔhuìzhě de yīzhì zàntóng.
Đề nghị này nhận được sự tán đồng nhất trí của những người tham dự.