78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Không bằng / Kém xa / Vượt xa hơn
我的中文不如他流利。
Wǒ de Zhōngwén bùrú tā liúlì.
Tiếng Trung của tôi không lưu loát bằng anh ấy.
此次表现远不及上次。
Cǐ cì biǎoxiàn yuǎn bùjí shàng cì.
Lần này thể hiện kém xa lần trước.
纸上谈兵,远胜于实地考察吗?
Zhǐshàng tánbīng, yuǎn shèngyú shídì kǎochá ma?
Bàn việc trên giấy, lẽ nào hơn nhiều việc khảo sát thực địa?
•Trong câu so sánh với 不如 / 不及, tính từ biểu thị phương diện so sánh phải đặt ở CUỐI câu sau B (A + 不如 + B + Adj, ví dụ: 我不如他聪明, tuyệt đối không nói *我聪明不如他).
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Đặt sai vị trí Adj sau 不如 ('我聪明不如他' sai - phải '我不如他聪明').
•Lẫn 不如 với 没有 - cả hai cùng nghĩa nhưng 不如 nhấn so sánh, 没有 trung tính.
•Dùng 胜过 trong khẩu ngữ - văn vẻ.
•Quên 远 trước 不及 khi muốn nhấn khoảng cách lớn.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 7–9 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
Tīng rén shuō bǎi biàn, bùrú qīnyǎn jiàn yī miàn.
Nghe người nói trăm lần, chẳng bằng tận mắt thấy một lần.