78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Ở/tại/vào (位于/始于), từ (源于), đối với (致力于), hơn (高于/优于)
这家公司位于上海市中心。
Zhè jiā gōngsī wèiyú Shànghǎi shì zhōngxīn.
Công ty này tọa lạc tại trung tâm thành phố Thượng Hải.
这个传说源于古代神话。
Zhège chuánshuō yuán yú gǔdài shénhuà.
Truyền thuyết này bắt nguồn từ thần thoại cổ đại.
我国的茶文化享誉于世界。
Wǒguó de chá wénhuà xiǎngyù yú shìjiè.
Văn hóa trà của nước ta nổi tiếng trên thế giới.
•Trong cấu trúc "V/Adj + 于 + N" (位于, 源于, 毕业于, 高于), giới từ 于 luôn đứng SAU động từ/tính từ.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Đặt 于 trước động từ ('于上海位于' sai).
•Dùng 于 trong khẩu ngữ - văn vẻ.
•Tách động từ và 于 khỏi cụm cố định ('位置于' sai - phải 位于).
•Lẫn 于 với 在 - 于 sau V, 在 trước cụm địa điểm.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 7–9 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
Bìyè yú Běijīng Dàxué shì wǒ de jiāo'ào.
Tốt nghiệp Đại học Bắc Kinh là niềm tự hào của tôi.