78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: ... cho tôi / cho tao! (tăng cường ngữ khí mệnh lệnh, áp đặt trong khẩu ngữ)
你给我闭嘴!
Nǐ gěi wǒ bì zuǐ!
Mày câm miệng cho tao!
都给我安静下来!
Dōu gěi wǒ ānjìng xiàlái!
Tất cả im lặng cho tôi!
把这件事给我办好!
Bǎ zhè jiàn shì gěi wǒ bàn hǎo!
Việc này phải lo xong cho tôi!
你给我滚出去!
•Chỉ dùng trong khẩu ngữ khi tức giận/ra lệnh nghiêm khắc; khi đi với 把 thì đặt 把 + O TRƯỚC 给我 (把这件事给我办好).
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Dùng 给我 với người lạ/lớn tuổi - thô lỗ.
•Hiểu 给我 + V là “cho tôi V” (sai - là nhấn mệnh lệnh).
•Dùng 给我 trong văn viết - hoàn toàn không phù hợp.
•Quên kết hợp 把 trong cấu trúc 把...给我 + V.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 7–9 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
Nǐ gěi wǒ gǔn chūqù!
Mày cút ra ngoài cho tao!