78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Trong số/giữa (之中), trong vòng (之内), ngoài (之外), trên (之上), dưới (之下), giữa (之间)
在众多候选人之中,他最为出色。
Zài zhòngduō hòuxuǎnrén zhī zhōng, tā zuì wéi chūsè.
Trong số nhiều ứng cử viên, anh ấy nổi bật nhất.
一周之内必须完成报告。
Yī zhōu zhī nèi bìxū wánchéng bàogào.
Trong vòng một tuần phải hoàn thành báo cáo.
这件事完全在我意料之外。
Zhè jiàn shì wánquán zài wǒ yìliào zhī wài.
Việc này hoàn toàn nằm ngoài dự tính của tôi.
•之中 dùng cho tập hợp/trạng thái trừu tượng; 之内 dùng cho giới hạn thời gian/phạm vi (一周之内); 之外 hay dùng trong 意料之外 (ngoài dự tính).
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Dùng 之中 với danh từ cụ thể nhỏ ('桌子之中' kỳ - dùng 桌子上).
•Lẫn 之内 (phạm vi giới hạn) với 之中 (tập hợp).
•Dùng 之X trong khẩu ngữ - văn vẻ.
•Quên 之外 nghĩa ẩn dụ “ngoài mong đợi”.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 7–9 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
Liǎng guó zhī jiān de yǒuyì yuányuǎnliúcháng.
Tình hữu nghị giữa hai nước có nguồn gốc lâu dài.