78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Bổ ngữ xu hướng hư hóa dùng để biểu thị góc độ đánh giá, hồi tưởng hoặc làm quán ngữ dẫn chuyện
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 7–9 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
说起来容易,做起来难。
Shuō qǐlái róngyì, zuò qǐlái nán.
Nói thì dễ, làm thì khó.
他看起来很疲倦。
Tā kàn qǐlái hěn píjuàn.
Trông anh ấy có vẻ rất mệt mỏi.
这件事说来话长,容我慢慢解释。
Zhè jiàn shì shuōlái huà cháng, róng wǒ mànmàn jiěshì.
Việc này nói ra dài dòng, để tôi từ từ giải thích.
天气一下子冷了起来。
Tiānqì yīxiàzi lěngle qǐlái.
Thời tiết bỗng dưng lạnh lên.
•Phân biệt 看起来 (chú trọng phán đoán, nhận xét sau khi quan sát) với 看上去 (chú trọng ấn tượng ban đầu trực giác); phân biệt 想起来 (nhớ lại chuyện cũ đã quên) với 想到 (nghĩ đến, nảy ra ý tưởng mới); các cụm như “说来话长” là quán ngữ cố định không tùy tiện tách rời.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Nhầm 看起来 với 看上去 - cùng nghĩa nhưng 看起来 chú trọng kết quả nhận xét, 看上去 chú trọng ấn tượng đầu tiên.
•Lẫn 起来 cảm nhận với 起来 hành động ('用起来很方便' khác '用了起来').
•Quên 想起来 vs 想到 - 想起来 là “nhớ ra” (đã quên rồi nhớ lại), 想到 là “nghĩ đến”.
•Tách V và 起来 không đúng chỗ.