78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Cấu trúc danh từ hóa động từ kế thừa văn ngôn biến hành động thành đối tượng được nói đến
这正是我所希望看到的结果。
Zhè zhèng shì wǒ suǒ xīwàng kàndào de jiéguǒ.
Đây chính là kết quả mà tôi mong được nhìn thấy.
他所说的话引起了广泛关注。
Tā suǒ shuō de huà yǐnqǐle guǎngfàn guānzhù.
Những lời ông ấy nói đã gây ra sự chú ý rộng rãi.
我们必须对自己所做的一切负责。
Wǒmen bìxū duì zìjǐ suǒ zuò de yīqiè fùzé.
Chúng ta phải chịu trách nhiệm với tất cả những gì mình đã làm.
•“所” chỉ kết hợp với động từ ngoại động (说, 做, 见, 知); không dùng với động từ nội động ('我所来' sai); mang sắc thái văn viết trang trọng, tránh lạm dụng trong giao tiếp khẩu ngữ.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Dùng 所 với động từ nội động ('我所来' sai).
•Quên người thực hiện trước 所.
•Dùng 所 trong khẩu ngữ thông thường - nghe sách vở.
•Lẫn 所 với 被 trong câu bị động.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 7–9 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
Jù wǒ suǒ zhī, tā yǐjīng líkāi gōngsī le.
Theo những gì tôi biết, anh ấy đã rời khỏi công ty rồi.