78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Cấu trúc bị động cổ điển trang trọng biểu thị chủ ngữ tiếp nhận tác động từ một tác nhân
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 7–9 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
他的精神为世人所敬仰。
Tā de jīngshén wéi shìrén suǒ jìngyǎng.
Tinh thần của ông được người đời kính ngưỡng.
这种观点已不为多数人所接受。
Zhè zhǒng guāndiǎn yǐ bù wéi duōshù rén suǒ jiēshòu.
Quan điểm này không còn được đa số người chấp nhận nữa.
中华文化为越来越多的外国人所喜爱。
Zhōnghuá wénhuà wéi yuèláiyuè duō de wàiguórén suǒ xǐ'ài.
Văn hóa Trung Hoa được ngày càng nhiều người nước ngoài yêu thích.
此事已为社会各界所知晓。
Cǐ shì yǐ wéi shèhuì gèjiè suǒ zhīxiǎo.
Việc này đã được các giới trong xã hội biết đến.
•Trong “为...所...” không được lược bỏ tác nhân gây ra hành động; không thêm “了/着/过” sau động từ; dùng động từ hai âm tiết trang trọng, không dùng khẩu ngữ thông tục.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Tỉnh lược tác nhân ('为所敬仰' sai).
•Thêm 了 sau động từ ('为...所接受了' sai).
•Dùng động từ khẩu ngữ ngắn ('为雨所淋' kỳ quặc).
•Nhầm 为...所... với câu nguyên nhân “为了...” - hoàn toàn khác.