78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Tiến hành/Đem ra [V] (加以 + V) / Dành cho/Áp dụng [V] (予以 + V)
我们必须对这个问题加以分析。
Wǒmen bìxū duì zhège wèntí jiāyǐ fēnxī.
Chúng ta phải tiến hành phân tích vấn đề này.
对违规行为应予以严厉处罚。
Duì wéiguī xíngwéi yīng yǔyǐ yánlì chǔfá.
Đối với hành vi vi phạm phải xử phạt nghiêm khắc.
此项建议已被加以采纳。
Cǐ xiàng jiànyì yǐ bèi jiāyǐ cǎinà.
Kiến nghị này đã được tiếp nhận.
•Theo sau 加以/予以 bắt buộc là động từ 2 âm tiết (không thêm 了/着/过 và không đặt tân ngữ phía sau; tân ngữ phải đưa lên trước với 对).
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Dùng 加以/予以 với động từ đơn âm tiết ('加以做' sai - phải song âm tiết).
•Lẫn 加以 và 予以 - 加以 xử lý đối tượng, 予以 dành/ban cho.
•Thêm 了 sau 加以 ('加以了分析' sai).
•Quên 对 trước tân ngữ ('我们加以问题分析' sai - phải 对问题加以分析).
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 7–9 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
Yǒuguān bùmén jiāng yǔyǐ gāodù zhòngshì.
Các cơ quan liên quan sẽ dành sự coi trọng cao độ.