78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Là điều/cái mà (ai đó) thực hiện
这是我们所期待的结果。
Zhè shì wǒmen suǒ qīdài de jiéguǒ.
Đây là kết quả mà chúng tôi mong đợi.
成功是每个人所追求的目标。
Chénggōng shì měi gè rén suǒ zhuīqiú de mùbiāo.
Thành công là mục tiêu mà mỗi người theo đuổi.
这正是大家所关心的问题。
Zhè zhèng shì dàjiā suǒ guānxīn de wèntí.
Đây chính là vấn đề mà mọi người đều quan tâm.
•所 phải đứng sau chủ thể hành động và ngay trước ngoại động từ (chủ thể + 所 + V + 的); không dùng nội động từ sau 所 (như 所来的人 là sai) và không được lược bỏ 的 ở cuối kết cấu.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Quên 所 ('这是我期待的结果' đúng nhưng nhẹ - thiếu sắc trang trọng).
•Đặt 所 sai vị trí ('这是所我期待的' sai).
•Dùng động từ nội động sau 所 ('所来的人' sai - 来 không có 'cái mà đến').
•Quên 的 cuối kết cấu.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 7–9 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
Zhè bìng fēi wǒ suǒ néng juédìng de.
Việc này không phải điều mà tôi có thể quyết định.