78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
1000 câu hỏi đáp · #10 · Câu 180–209
30 câu
这是什么?
Zhè shì shén me?
Đây là cái gì?
是支笔。
Shì zhī bǐ.
Là chiếc bút.
这是你的手提包吗?
Zhè shì nǐ de shǒu tí bāo ma?
Đây là chiếc túi xách của bạn à?
不,它不是。/是的,它是。
Bù, tā bú shì./ shì de, tā shì.
Không, nó không là của tôi. Vâng, nó là của tôi.
这是谁的笔?
Zhè shì shéi de bǐ?
Đây là bút của ai?
是凯特的。
Shì kǎi tè de.
Là của Kate.
那是一辆小汽车吗?
Nà shì yī liàng xiǎo qì chē ma?
Kia là một chiếc xe con phải không?
不,那是一辆公共汽车。
Bù, nà shì yī liàng gōng gòng qì chē.
Không, đó là một chiếc xe buýt.
这个用英语怎么说?
Zhè ge yòng yīng yǔ zěn me shuō?
Cái này trong Tiếng Anh nói như thế nào?
你的新书是什么颜色的?
Nǐ de xīn shū shì shén me yán sè de?
Quyển sách mới của bạn màu gì?
你的房子有多大?
Nǐ de fáng zi yǒu duō dà?
Căn phòng rộng bao nhiêu?
这条街有多长?
Zhè tiáo jiē yǒu duō cháng?
Con đường này dài bao xa?
这猫叫什么名字?
Zhè māo jiào shén me míng zì?
Con mèo này tên là gì?
那个公司在哪儿?
Nà ge gōng sī zài nǎ ér?
Công ty đó ở đâu?
哪个尺码是对的?
Nǎ ge chǐ mǎ shì duì de?
Kích thước nào là đúng?
这是什么?
Zhè shì shén me?
Đây là cái gì?
这是空调。
Zhè shì kōng tiáo.
Đây là điều hòa.
这是你的吗?
Zhè shì nǐ de ma?
Đây là của bạn à?
是的,是我的。
Shì de, shì wǒ de.
Phải, là của tôi.
我的眼镜在哪儿?
Wǒ de yǎn jìng zài nǎ ér?
Chiếc kính của tôi đâu rồi?
你知道我把眼镜搁哪儿了吗?
Nǐ zhī dào wǒ bǎ yǎn jìng gē nǎ ér le ma?
Bạn biết chiếc kính tôi để đâu không?
在那边。
Zài nà biān.
Ở kia kìa.
在桌上。
Zài zhuō shàng.
Trên bàn kìa.
这是你的笔吗?我在桌下捡的。
Zhè shì nǐ de bǐ ma? wǒ zài zhuō xià jiǎn de.
Đây là bút của bạn phải không? Tôi nhặt được dưới gầm bàn.
不是。我的是蓝的。
Bú shì. wǒ de shì lán de.
Không phải, bút của tôi màu xanh lam cơ.
哪个是你的包?
Nǎ ge shì nǐ de bāo?
Túi nào là của bạn?
大些的那个。
Dà xiē de nà ge.
Cái to hơn là của tôi.
你右边的那个。
Nǐ yòu biān de nà ge.
Cái kia ở bên phải bạn.
这些书全是你的吗?
Zhè xiē shū quán shì nǐ de ma?
Những quyển sách này toàn bộ đều là của bạn phải không?
一部分是我的。
Yī bù fèn shì wǒ de.
Một phần là của tôi.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.