78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
1000 câu hỏi đáp · #5 · Câu 92–106
15 câu
这是什么?
Zhè shì shén me?
Đây là cái gì?
这是书。
Zhè shì shū.
Đây là sách.
这是什么书?
Zhè shì shén me shū?
Đây là sách gì?
这是汉语书。
Zhè shì hàn yǔ shū.
Đây là sách tiếng Trung.
这是谁的汉语书?
Zhè shì shéi de hàn yǔ shū?
Đây là sách tiếng Trung của ai?
这是我的汉语书。
Zhè shì wǒ de hàn yǔ shū.
Đây là sách tiếng Trung của tôi.
这是我的老师的汉语书。
Zhè shì wǒ de lǎo shī de hàn yǔ shū.
Đây là sách tiếng Trung của cô giáo của tôi.
那是什么?
Nà shì shén me?
Kia là cái gì?
那是杂志。
Nà shì zá zhì.
Kia là tạp chí.
那是什么杂志?
Nà shì shén me zá zhì?
Kia là tạp chí gì?
那是英文杂志。
Nà shì yīng wén zá zhì.
Kia là tạp chí tiếng Anh.
那是谁的英文杂志?
Nà shì shéi de yīng wén zá zhì?
Kia là tạp chí tiếng Anh của ai?
那是我的英文杂志。
Nà shì wǒ de yīng wén zá zhì.
Kia là tạp chí tiếng Anh của tôi.
那是我的老师的英文杂志。
Nà shì wǒ de lǎo shī de yīng wén zá zhì.
Kia là tạp chí tiếng Anh của cô giáo của tôi.
这是我的朋友的英语书。
Zhè shì wǒ de péng yǒu de yīng yǔ shū.
Đây là sách tiếng Anh của bạn của tôi.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.