78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: để qua đó, nhằm, lấy đó để
他参加了许多比赛,借以积累舞台经验。
Tā cānjiāle xǔduō bǐsài, jièyǐ jīlěi wǔtái jīngyàn.
Anh ấy tham gia nhiều cuộc thi để qua đó tích lũy kinh nghiệm sân khấu.
公司发布新产品,借以扩大市场份额。
Gōngsī fābù xīn chǎnpǐn, jièyǐ kuòdà shìchǎng fèn'é.
Công ty ra mắt sản phẩm mới nhằm mở rộng thị phần.
政府出台新政策,借以缓解就业压力。
Zhèngfǔ chūtái xīn zhèngcè, jièyǐ huǎnjiě jiùyè yālì.
Chính phủ ban hành chính sách mới nhằm giảm áp lực việc làm.
•Sau 借以 bắt buộc là động từ hoặc cụm động từ; không dùng trong khẩu ngữ thông thường và không nhầm với 借此 (nhân cơ hội này).
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Sau 借以 dùng cụm danh từ: phải là động từ.
•Lẫn 借以 với 借此: 借此 = nhân cơ hội này.
•Dùng 借以 trong văn nói: nên dùng 用来 hoặc 为了.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 6 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.