78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: (Những gì/Điều) mà... (tạo cụm danh từ hoặc bị động trang trọng)
这是我所知道的全部。
Zhè shì wǒ suǒ zhīdào de quánbù.
Đây là tất cả những gì tôi biết.
他所提出的建议非常有价值。
Tā suǒ tíchū de jiànyì fēicháng yǒu jiàzhí.
Đề nghị mà anh ấy đưa ra rất có giá trị.
众所周知,吸烟有害健康。
Zhòng suǒ zhōu zhī, xīyān yǒu hài jiànkāng.
Mọi người đều biết, hút thuốc có hại cho sức khỏe.
•所 luôn đứng TRƯỚC ngoại động từ (chủ ngữ + 所 + V + 的 + N); cũng dùng trong bị động trang trọng 为/被…所 + V.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Thêm 所 sau danh từ: sai, 所 đứng trước động từ.
•Dùng 所 với động từ không có tân ngữ trừu tượng: ít gặp.
•Quên 的 sau “所 V” khi làm định ngữ trước danh từ.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 6 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.