78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Dường như / Tựa như / Hệt như (văn chương)
时间仿佛静止了一般。
Shíjiān fǎngfú jìngzhǐle yībān.
Thời gian dường như đã ngừng lại.
她的笑容好似春天的阳光。
Tā de xiàoróng hǎosì chūntiān de yángguāng.
Nụ cười của cô ấy tựa như ánh nắng mùa xuân.
孩子们的笑声犹如银铃般清脆。
Háizimen de xiào shēng yóurú yín líng bān qīngcuì.
Tiếng cười của bọn trẻ như chuông bạc trong trẻo.
•Thường kết hợp với 一般 / 一样 / 般 ở cuối cụm so sánh; 仿佛 vừa làm phó từ vừa làm động từ, còn 好似 / 犹如 chủ yếu làm động từ so sánh.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Dùng 仿佛/犹如 trong văn nói thân mật: hơi cứng, dùng 像/好像.
•Quên 一般/一样 ở cuối: cấu trúc thiếu nhịp.
•Lẫn 仿佛 với 似乎: 似乎 = hình như (phán đoán); 仿佛 = giống như (so sánh).
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 6 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.