78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: để, để mà, thuận tiện cho việc
请提前到达机场,以便办理登机手续。
Qǐng tíqián dàodá jīchǎng, yǐbiàn bànlǐ dēngjī shǒuxù.
Vui lòng đến sân bay sớm để tiện làm thủ tục lên máy bay.
公司将简化流程,以便提高工作效率。
Gōngsī jiāng jiǎnhuà liúchéng, yǐbiàn tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Công ty sẽ đơn giản hóa quy trình để nâng cao hiệu quả công việc.
请留下您的联系方式,以便我们及时通知。
Qǐng liúxià nín de liánxì fāngshì, yǐbiàn wǒmen jíshí tōngzhī.
Xin để lại thông tin liên lạc để chúng tôi tiện thông báo kịp thời.
•以便 chỉ đứng ở mệnh đề sau biểu thị mục đích tích cực; không đặt ở đầu câu và không dùng trong văn nói hằng ngày.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Dùng 以便 trong văn nói hằng ngày: nên thay bằng 为了 hoặc 好让.
•Đặt 以便 ở đầu câu: sai, 以便 phải đứng ở mệnh đề thứ hai.
•Nhầm 以便 với 以免: 以便 = để, 以免 = để tránh.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 6 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.