78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Cụm 4 chữ + 地 + V (trạng ngữ) / Cụm 4 chữ + 的 + N (định ngữ)
他兢兢业业地工作了三十年。
Tā jīngjīngyèyè de gōngzuòle sānshí nián.
Ông ấy đã làm việc cần cù tận tụy suốt ba mươi năm.
学生们聚精会神地听讲。
Xuéshēngmen jùjīnghuìshén de tīngjiǎng.
Các sinh viên chăm chú lắng nghe bài giảng.
他过着丰富多彩的生活。
Tā guò zhe fēngfùduōcǎi de shēnghuó.
Anh ấy sống một cuộc sống phong phú đa sắc.
•Dùng 地 khi bổ nghĩa cho động từ (聚精会神地听讲) và dùng 的 khi bổ nghĩa cho danh từ (丰富多彩的生活).
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Dùng cụm 4 chữ chỉ trạng thái cho danh từ không hợp ngữ nghĩa.
•Quên 地 sau cụm bốn chữ trước động từ phức.
•Lạm dụng thành ngữ trong câu nói hằng ngày: kệch cỡm.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 6 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.