78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: để tránh, kẻo, phòng ngừa
开车时请系好安全带,以免发生意外。
Kāichē shí qǐng jì hǎo ānquándài, yǐmiǎn fāshēng yìwài.
Khi lái xe vui lòng cài dây an toàn để tránh xảy ra tai nạn.
出门前检查门窗,以免被盗。
Chūmén qián jiǎnchá ménchuāng, yǐmiǎn bèi dào.
Trước khi ra khỏi nhà hãy kiểm tra cửa nẻo để tránh bị trộm.
请按时提交报告,以免影响进度。
Qǐng ànshí tíjiāo bàogào, yǐmiǎn yǐngxiǎng jìndù.
Vui lòng nộp báo cáo đúng hạn để khỏi ảnh hưởng đến tiến độ.
•Sau 以免 không dùng từ phủ định 不 vì bản thân chữ 免 đã mang nghĩa tránh; không dùng 以免 cho kết quả tích cực.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Sai: 以免不发生意外 — đã có 免 thì không thêm 不.
•Dùng 以免 cho kết quả tích cực: phải dùng 以便.
•Nhầm 以免 ↔ 免得 trong văn cảnh hành chính: nên ưu tiên 以免.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 6 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.