78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Thay vì A, chi bằng / chẳng bằng B (khuyên chọn phương án B tốt hơn)
与其抱怨,不如行动。
Yǔqí bàoyuàn, bùrú xíngdòng.
Thay vì oán than, chi bằng hành động.
与其在家闲着,莫如出去走走。
Yǔqí zài jiā xián zhe, mòrú chūqù zǒu zǒu.
Thà ở nhà rảnh rỗi, không bằng ra ngoài đi dạo.
你与其求人,不如求己。
Nǐ yǔqí qiú rén, bùrú qiú jǐ.
Bạn cầu người, không bằng cầu mình.
•与其 A 不如/莫如 B = bỏ A chọn B (ngược chiều với 宁可 A 也不 B = chọn A bỏ B); 莫如 trang trọng hơn 不如.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Hai vế không song song: cấu trúc kém.
•Lẫn với 宁可…也不…: hai cấu trúc khác nhau hoàn toàn.
•Dùng 莫如 trong văn nói: hơi văn chương.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 6 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.