78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Bổ ngữ biểu thị sự tiếp xúc khép kín, đạt được kết quả mong đợi hoặc nảy sinh tình cảm gắn bó
他终于考上了北京大学。
Tā zhōngyú kǎo shàng le Běijīng Dàxué.
Cuối cùng anh ấy cũng thi đỗ Đại học Bắc Kinh.
她不知不觉爱上了那个男孩。
Tā bùzhībùjué ài shàng le nà ge nánhái.
Cô ấy đã yêu cậu con trai đó tự lúc nào không hay.
天冷了,请穿上外套再出门。
Tiān lěng le, qǐng chuān shàng wàitào zài chūmén.
Trời lạnh rồi, mặc áo khoác vào rồi hãy ra ngoài.
•Phân biệt “上” (đạt mục tiêu sau nỗ lực: 考上) với “到” (tìm thấy đơn thuần); với tình cảm dùng “爱上” chứ không dùng “爱起来”.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Nhầm 上 với 到: 找到工作 (tìm thấy việc) khác với 找上工作 (sau nỗ lực mới tìm được).
•Sai: 爱起来 → Đúng: 爱上 (gắn bó tình cảm).
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 5 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.