HSK 3•Tập 3

基础篇 (Cơ sở / Căn bản)

Jīchǔ Piān

Bộ 25 bài học xây dựng khả năng giao tiếp tự nhiên, liền mạch về bạn bè, công việc, du lịch, sức khỏe, thể thao và thói quen sinh hoạt.

25 bài học trong tập này

Bài 1HSK 3

认识一下

Rènshi yíxià
Làm quen một chút
5 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 22 Từ mới
Bài 2HSK 3

吃点儿什么

Chī diǎnr shénme
Ăn chút gì nhé
6 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 34 Từ mới
Bài 3HSK 3

在校园里

Zài xiàoyuán lǐ
Trong khuôn viên trường
6 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 33 Từ mới
Bài 4HSK 3

住的麻烦

Zhù de máfan
Phiền toái chuyện chỗ ở
6 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 21 Từ mới
Bài 5HSK 3

怎么去好

Zěnme qù hǎo
Đi thế nào thì tốt hơn
6 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 22 Từ mới
Bài 6HSK 3

做客

Zuòkè
Làm khách / Đến thăm nhà
7 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 24 Từ mới
Bài 7HSK 3

旅行计划

Lǚxíng Jìhuà
Kế hoạch du lịch
6 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 28 Từ mới
Bài 8HSK 3

生活服务

Shēnghuó Fúwù
Dịch vụ đời sống
6 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 25 Từ mới
Bài 9HSK 3

北京的市场

Běijīng de Shìchǎng
Các khu chợ ở Bắc Kinh
4 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 29 Từ mới
Bài 10HSK 3

为了健康

Wèile jiànkāng
Vì sức khỏe
6 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 24 Từ mới
Bài 11HSK 3

购物

Gòuwù
Mua sắm
6 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 28 Từ mới
Bài 12HSK 3

谈论朋友

Tánlùn péngyou
Bàn về bạn bè
7 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 25 Từ mới
Bài 13HSK 3

旅行归来

Lǚxíng guīlái
Đi du lịch trở về
7 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 27 Từ mới
Bài 14HSK 3

体育健身

Tǐyù jiànshēn
Thể dục thể thao
4 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 29 Từ mới
Bài 15HSK 3

各有所爱

Gè yǒu suǒ ài
Mỗi người một sở thích
4 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 29 Từ mới
Bài 16HSK 3

理想的职业

Lǐxiǎng de zhíyè
Nghề nghiệp lý tưởng
4 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 30 Từ mới
Bài 17HSK 3

业余爱好

Yèyú àihào
Sở thích lúc rảnh rỗi
4 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 23 Từ mới
Bài 18HSK 3

中国家庭

Gia đình Trung Quốc
5 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 28 Từ mới
Bài 19HSK 3

看望病人

Thăm người ốm
6 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 26 Từ mới
Bài 20HSK 3

生活习惯

Thói quen sinh hoạt
6 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 23 Từ mới
Bài 21HSK 3

看比赛

Xem thi đấu
7 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 28 Từ mới
Bài 22HSK 3

春夏秋冬

Chūn xià qiū dōng
Bốn mùa xuân hạ thu đông
5 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 33 Từ mới
Bài 23HSK 3

友好交往

Yǒuhǎo jiāowǎng
Giao lưu hữu nghị
4 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 28 Từ mới
Bài 24HSK 3

你考得怎么样

Nǐ kǎo de zěnmeyàng
Bạn thi thế nào?
4 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 28 Từ mới
Bài 25HSK 3

告别

Gàobié
Chia tay tạm biệt
4 Mẫu câu• 3 Hội thoại• 31 Từ mới