HSK 3 • Bài 2吃点儿什么
HSK 3 • 基础篇Bài 2 / 25

吃点儿什么

Chī diǎnr shénme
Ăn chút gì nhé
Mẫu 1

又……又……

Ý nghĩa:Vừa... vừa... (hai tính chất cùng tồn tại)

Dùng để liên kết hai đặc điểm, tính chất hoặc hành động xảy ra đồng thời, có tính tương đồng hoặc bổ sung cho nhau (cùng tích cực hoặc cùng tiêu cực).

Ví dụ
这家饭馆又好吃又便宜。
Zhè jiā fànguǎn yòu hǎochī yòu piányi.
Nhà hàng này vừa ngon vừa rẻ.
屋子里又干净又凉快。
Wūzi lǐ yòu gānjìng yòu liángkuai.
Trong phòng vừa sạch sẽ vừa mát mẻ.
Mẫu 2

挺……的

Ý nghĩa:Khá là / Rất (mức độ cao trong khẩu ngữ)

Biểu thị mức độ tương đối cao trong khẩu ngữ thân mật, tương đương 'rất' (很) hoặc 'khá là' (比较).

Ví dụ
服务员挺热情的。
Fúwùyuán tǐng rèqíng de.
Nhân viên phục vụ khá là nhiệt tình.
这个菜挺好吃的,就是有点儿辣。
Zhè ge cài tǐng hǎochī de, jiùshì yǒudiǎnr là.
Món này khá ngon, chỉ là hơi cay một chút.
Mẫu 3

V + 得了 / 不了

Ý nghĩa:Bổ ngữ khả năng (có thể / không thể)

Biểu đạt có thể hoặc không thể hoàn thành một hành động, hoặc sức chứa/sức chịu đựng có cho phép hay không (ví dụ ăn hết hay không, đi được hay không).

Ví dụ
菜太多了,咱们吃不了。
Cài tài duō le, zánmen chī buliǎo.
Nhiều món quá, chúng mình ăn không hết đâu.
你一个人拿得了吗?
Nǐ yí ge rén ná deliǎo ma?
Một mình bạn có cầm/mang nổi không?
Mẫu 4

一……就……

Ý nghĩa:Vừa... là... / Hễ... là...

Chỉ hai hành động xảy ra kế tiếp nhau ngay lập tức ('vừa... đã...'), hoặc quan hệ điều kiện - kết quả thường xuyên ('hễ... là...').

Ví dụ
我一看中国菜谱就头疼。
Wǒ yí kàn Zhōngguó càipǔ jiù tóuténg.
Tôi hễ nhìn vào thực đơn tiếng Trung là nhức đầu.
我一喝啤酒就脸红。
Wǒ yì hē píjiǔ jiù liǎnhóng.
Tôi hễ uống bia là đỏ mặt.
Mẫu 5

这么 + Tính từ

Ý nghĩa:Thật là / Đến thế (nhấn mạnh, sinh động)

Dùng '这么' trước tính từ để biểu thị mức độ cao, mang sắc thái tán thán, hơi cường điệu giúp câu nói sinh động hơn.

Ví dụ
没想到你们这么会点菜!
Méi xiǎngdào nǐmen zhème huì diǎncài!
Không ngờ các bạn lại biết gọi món sành sỏi đến thế!
生词这么多,今天学不完了。
Shēngcí zhème duō, jīntiān xué bu wán le.
Từ mới nhiều thế này, hôm nay học không hết nổi rồi.
Mẫu 6

有一点点

Ý nghĩa:Hơi một chút (nói giảm nhẹ)

Chỉ mức độ nhẹ hơn '有一点儿', thường dùng khi góp ý nhẹ nhàng hoặc miêu tả khuyết điểm nhỏ.

Ví dụ
这个菜就是有一点点咸。
Zhè ge cài jiùshì yǒu yì diǎndiǎn xián.
Món này chỉ là hơi mằn mặn một chút xíu thôi.
在这里住不错,就是有一点点远。
Zài zhèlǐ zhù búcuò, jiùshì yǒu yì diǎndiǎn yuǎn.
Sống ở đây khá tốt, chỉ là hơi xa một tẹo.