Dùng để liên kết hai đặc điểm, tính chất hoặc hành động xảy ra đồng thời, có tính tương đồng hoặc bổ sung cho nhau (cùng tích cực hoặc cùng tiêu cực).
Biểu thị mức độ tương đối cao trong khẩu ngữ thân mật, tương đương 'rất' (很) hoặc 'khá là' (比较).
Biểu đạt có thể hoặc không thể hoàn thành một hành động, hoặc sức chứa/sức chịu đựng có cho phép hay không (ví dụ ăn hết hay không, đi được hay không).
Chỉ hai hành động xảy ra kế tiếp nhau ngay lập tức ('vừa... đã...'), hoặc quan hệ điều kiện - kết quả thường xuyên ('hễ... là...').
Dùng '这么' trước tính từ để biểu thị mức độ cao, mang sắc thái tán thán, hơi cường điệu giúp câu nói sinh động hơn.
Chỉ mức độ nhẹ hơn '有一点儿', thường dùng khi góp ý nhẹ nhàng hoặc miêu tả khuyết điểm nhỏ.