HSK 3 • Bài 21看比赛
HSK 3 • 基础篇Bài 21 / 25

看比赛

Xem thi đấu
Mẫu 1

除非……,才 / 否则……

Chúfēi..., cái / fǒuzé...

Nhấn mạnh điều kiện duy nhất không thể thiếu để đạt được kết quả ('trừ phi... mới... / bằng không thì...').

Mẫu 2

到时候,……

Dào shíhou, ...

Trạng ngữ chỉ thời gian mang nghĩa 'đến lúc đó / tới khi ấy'.

Mẫu 3

那倒也是

Nà dào yě shì

Khẩu ngữ biểu thị sự nhượng bộ và đồng tình với quan điểm của đối phương ('thế thì cũng đúng / đúng là thế thật').

Mẫu 4

白 + 动词

Bái + verb

Phó từ biểu thị hành động diễn ra uổng công, vô ích, không đạt kết quả ('làm... vô ích / công cốc').

Mẫu 5

与其 A,不如 B

Yǔqí A, bùrú B

Cấu trúc tương quan biểu thị sự lựa chọn: 'thay vì A, chi bằng/thà B còn hơn'.

Mẫu 6

以后再也不 / 没……

Yǐhòu zài yě bù / méi...

Biểu thị sự kiên quyết không bao giờ lặp lại hành động hoặc sự việc trong tương lai ('sau này sẽ không bao giờ... nữa').

Mẫu 7

偏(偏)……

Piān (piān)...

Biểu thị sự bướng bỉnh làm ngược lại lời khuyên/mong đợi, hoặc hoàn cảnh khách quan trớ trêu trái ý muốn ('lại cứ/cứ khăng khăng / ngặt nỗi').