Phó từ '偏偏' biểu thị sự việc xảy ra trái ngược hoàn toàn với mong muốn chủ quan hoặc hoàn cảnh bình thường, tạo cảm giác trớ trêu, bực mình hoặc bất đắc dĩ.
Liên kết hai trạng thái hoặc động từ song song. Khi đi với phủ định ('既没……也没……'), diễn tả sự lưỡng lự, lửng lơ hoặc không có cả hai khả năng.
Câu hỏi tu từ dùng để nhấn mạnh khẳng định hoặc phủ định một cách gay gắt, người nói không cần người nghe trả lời mà tự bộc lộ cảm xúc rõ ràng.
'弄' là động từ khẩu ngữ vạn năng mang nghĩa 'làm'. Cấu trúc '弄得……' diễn tả hành động hay hoàn cảnh dẫn đến một kết quả tiêu cực, gây khó chịu hoặc rắc rối.
Dùng trong câu khẳng định/trần thuật để đưa ra các phương án lựa chọn khác nhau (khác với '还是' dùng trong câu hỏi).
Diễn tả trạng thái khi một hành động bị cắt ngang bởi sự cố thì không thể nào tiếp tục hoặc phục hồi lại trạng thái cũ.