HSK 3 • Bài 1认识一下
HSK 3 • 基础篇Bài 1 / 25

认识一下

Rènshi yíxià
Làm quen một chút
Mẫu 1

是……的 (强调时间、地点、方式、施事)

shì... de (qiángdiào shíjiān, dìdiǎn, fāngshì, shīshì)
Ý nghĩa:Cấu trúc '是……的' (nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức hoặc tác nhân của sự việc đã xảy ra)

Dùng để nhấn mạnh chi tiết của hành động chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: 是公司派我来学习的 (Chính là công ty cử tôi đến học).

Mẫu 2

先……,然后……

xiān..., ránhòu...
Ý nghĩa:Trước tiên……, sau đó……

Diễn tả trình tự trước sau của hai hành động. Lưu ý: nếu phân câu sau có chủ ngữ riêng thì '然后' thường đứng trước chủ ngữ đó (你先看,然后我再看).

Mẫu 3

一边……,一边……

yìbiān..., yìbiān...
Ý nghĩa:Vừa……, lại vừa…… (đồng thời tiến hành)

Biểu thị hai hành động chủ động được tiến hành đồng thời trong cùng một khoảng thời gian: 一边学汉语,一边学京剧.

Mẫu 4

一 + 量词 (+ 名词) + 也 / 都不 / 没……

yì + liàngcí (+ míngcí) + yě / dōu bù / méi...
Ý nghĩa:Một chút/một cái cũng không/chưa…… (phủ định hoàn toàn)

Dùng lượng từ tối thiểu kết hợp từ phủ định để biểu thị sự phủ định tuyệt đối: 汉语一点儿也不难 (Tiếng Hán chẳng khó tí nào cả), 一天汉语班也没上过 (Chưa học một ngày lớp tiếng Hán nào).

Mẫu 5

为了…… / 是为了……

wèile... / shì wèile...
Ý nghĩa:Để…… / Là nhằm để…… (chỉ mục đích)

Đặt ở đầu câu để nêu mục đích trước khi đưa ra hành động, hoặc đặt sau động từ dưới dạng '是为了……' để giải thích mục đích.