Dùng để nhấn mạnh chi tiết của hành động chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: 是公司派我来学习的 (Chính là công ty cử tôi đến học).
Diễn tả trình tự trước sau của hai hành động. Lưu ý: nếu phân câu sau có chủ ngữ riêng thì '然后' thường đứng trước chủ ngữ đó (你先看,然后我再看).
Biểu thị hai hành động chủ động được tiến hành đồng thời trong cùng một khoảng thời gian: 一边学汉语,一边学京剧.
Dùng lượng từ tối thiểu kết hợp từ phủ định để biểu thị sự phủ định tuyệt đối: 汉语一点儿也不难 (Tiếng Hán chẳng khó tí nào cả), 一天汉语班也没上过 (Chưa học một ngày lớp tiếng Hán nào).
Đặt ở đầu câu để nêu mục đích trước khi đưa ra hành động, hoặc đặt sau động từ dưới dạng '是为了……' để giải thích mục đích.