Phó từ '早' (thường kết hợp thành '早就' hoặc '早已') nhấn mạnh hành động hoặc nhận thức đã xảy ra từ rất lâu trước thời điểm nói, tạo ấn tượng chuyện này đã biết/chuẩn bị từ trước.
Dùng '什么' (hoặc '什么呀') đặt sau động từ hoặc tính từ trong câu cảm thán nhằm biểu thị sự phủ định nhẹ nhàng hoặc phản bác lịch sự, mang nghĩa 'không cần phải...', 'có gì đâu mà...'. Rất hay dùng trong giao tiếp khi khách mang quà đến hoặc khi khách khách sáo.
Dùng '如果' đặt ở vế đầu để đưa ra giả thiết mang tính trang trọng, lịch thiệp hơn '要是'; vế sau thường kết hợp với '就' hoặc '那么' để nêu kết quả, đề xuất hoặc mời mọc.
'其实' là liên từ/phó từ dùng để chỉ tình hình thực tế, thường dùng để đính chính suy nghĩ chủ quan, giải tỏa lo lắng hoặc bổ sung thông tin chính xác cho người nghe.
'什么' ở đây biểu thị đối tượng phiếm chỉ không xác định. '没什么 + N' mang nghĩa không có gì đáng kể, không có điều gì đặc biệt.
Động từ '显得' biểu thị người hoặc vật toát lên, để lộ ra một trạng thái, cảm giác bên ngoài rõ rệt.
Giới từ '按照' mang nghĩa 'căn cứ theo, chiểu theo, dựa trên cơ sở'. Rất thường dùng để giới thiệu các tập quán văn hóa hoặc quy tắc ứng xử.