HSK 3 • Bài 18中国家庭
HSK 3 • 基础篇Bài 18 / 25

中国家庭

Gia đình Trung Quốc
Mẫu 1

你跟……长得太像了,几乎完全一样

Nǐ gēn... zhǎng de tài xiàng le, jīhū wánquán yíyàng

Dùng để biểu thị ai đó trông rất giống một người khác, gần như giống hệt.

Mẫu 2

假如……(的话),就 / 我根本……

Jiǎrú... (dehuà), jiù / wǒ gēnběn...

Câu điều kiện giả thiết 'nếu như... thì...', thường kết hợp với 根本 (căn bản/hoàn toàn) trong các mệnh đề phủ định.

Mẫu 3

……,否则……

..., fǒuzé...

Liên từ mang nghĩa 'nếu không thì / bằng không thì' (phủ định giả định).

Mẫu 4

一方面……,(另)一方面……

Yì fāngmiàn..., (lìng) yì fāngmiàn...

Cấu trúc đẳng lập biểu thị hai mặt bổ sung hoặc đối lập của một sự việc ('một mặt..., mặt khác...').

Mẫu 5

认出来 / 认不出来 (V + 出来 / 不出来)

Rèn chūlái / rèn bu chūlái

Bổ ngữ xu hướng mở rộng biểu thị việc nhận biết, phát hiện ra điều gì qua hành động (nhận ra, nhìn ra, nghe ra, nghĩ ra).