HSK 3 • Bài 19看望病人
HSK 3 • 基础篇Bài 19 / 25

看望病人

Thăm người ốm
Mẫu 1

……透了!

... tòu le!

Đứng sau tính từ hoặc động từ biểu thị mức độ cực điểm, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất mãn ('hết mức, vô cùng').

Mẫu 2

……,结果……

..., jiéguǒ...

Đứng đầu phân câu để biểu thị một tình huống đã dẫn đến kết quả nào đó (thường là bất ngờ hoặc ngoài ý muốn).

Mẫu 3

可 + 动词 / 形容词 / 语气强化

Kě + verb / adj / modal emphasis

Phó từ khẩu ngữ dùng để nhấn mạnh ngữ khí trong câu trần thuật, câu cầu khiến (khuyên nhủ: 可别/可要) và câu cảm thán.

Mẫu 4

除了……就是……

Chúle... jiù shì...

Biểu thị sự luân phiên lặp lại chỉ giữa hai trạng thái/việc, nhấn mạnh sự đơn điệu, tẻ nhạt ('ngoài... ra thì chỉ toàn...').

Mẫu 5

是……就……

Shì... jiù...

Tương đương 'hễ là... thì...', dùng cho danh từ chỉ loại nói chung biểu thị không có ngoại lệ.

Mẫu 6

不是……,而是……

Bú shì..., ér shì...

Câu ghép đẳng lập phủ định vế trước và khẳng định vế sau ('không phải là... mà là...').