78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Giới từ chỉ đối tượng tiếp nhận hành động
我给妈妈打电话。
Wǒ gěi māma dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho mẹ.
他给我写了一封信。
Tā gěi wǒ xiě le yì fēng xìn.
Anh ấy đã viết cho tôi một lá thư.
请给我一杯水。
Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Xin cho tôi một cốc nước.
我送给她一个礼物。
•给 vừa là động từ vừa là giới từ; phân biệt vai trò dựa trên vị trí đứng trước động từ hay đứng một mình.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Sai: 我打电话给妈妈。 (cấu trúc HK đảo) → Đúng hơn ở HSK 2: 我给妈妈打电话。
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 2 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Wǒ sòng gěi tā yí gè lǐwù.
Tôi tặng cô ấy một món quà.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.