78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Động từ chỉ giúp ai đó làm việc gì
我帮妈妈做饭。
Wǒ bāng māma zuò fàn.
Tôi giúp mẹ nấu cơm.
请你帮我一下。
Qǐng nǐ bāng wǒ yíxià.
Xin bạn giúp tôi một chút.
他常常帮助别人。
Tā chángcháng bāngzhù biérén.
Anh ấy thường xuyên giúp đỡ người khác.
你能帮我买一杯咖啡吗?
•帮 thường dùng trong khẩu ngữ; 帮助 trang trọng hơn; có thể thêm 一下 để giảm nhẹ ngữ khí.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Sai: 我帮做饭妈妈。 → Đúng: 我帮妈妈做饭。
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 2 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Nǐ néng bāng wǒ mǎi yì bēi kāfēi ma?
Bạn có thể giúp tôi mua một cốc cà phê không?
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.