78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Động từ kiêm ngữ sai khiến bảo hoặc cho phép
妈妈让我去买东西。
Māma ràng wǒ qù mǎi dōngxi.
Mẹ bảo tôi đi mua đồ.
老师让我们写作业。
Lǎoshī ràng wǒmen xiě zuòyè.
Thầy giáo bảo chúng tôi làm bài tập.
请让我看一下。
Qǐng ràng wǒ kàn yíxià.
Xin để tôi xem một chút.
爸爸不让我玩手机。
•Trong câu kiêm ngữ, tân ngữ của 让 chính là chủ ngữ của động từ theo sau; phủ định đặt 不/没 trước 让.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Sai: 妈妈让买东西我去。 → Đúng: 妈妈让我去买东西。 (thứ tự kiêm ngữ)
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 2 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Bàba bú ràng wǒ wán shǒujī.
Bố không cho tôi chơi điện thoại.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.